Sutherland Sharks
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sydney Olympic

Sutherland Sharks vs Sydney Olympic

Tỷ số chung cuộc: Sutherland Sharks 0-2 Sydney Olympic tại New South Wales NPL, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutherland Sharks thắng 2, hòa 2, Sydney Olympic thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 6
Sân vận động
Seymour Shaw Park, Sydney
Trọng tài
K. Jones
Phong độ
DLWLD Sutherland Sharks
LWLLD Sydney Olympic
  1. 24' 0-1 R. O'Donovan11m
  2. HT0-1
  3. 63' C. Lindsay L. Everett
  4. 63' M. Smith L. Ahmed-Shaibu
  5. 67' B. Cholakian D. Burgess
  6. 83' C. Gligor S. McIllhatton
  7. 86' G. Contigiani H. Callahan
  8. 90' Y. Knaj M. Peterson
  9. 90'+2 0-2 R. O'Donovan · O. Puflett
  10. FT0-2

Đội hình

Sutherland Sharks HLV: N. Dimovski
  1. 1A. Bouzanis
  2. 21M. Neill
  3. 23M. Rodic
  4. 2J. Baldacchino
  5. 6P. O'Shea
  6. 8J. Madonis
  7. 22N. Sullivan
  8. 10L. Everett ▼ 63'
  9. 17J. Andrew
  10. 7H. Callahan ▼ 86'
  11. 12L. Ahmed-Shaibu ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 14C. Lindsay ▲ 63'
  2. 18M. Smith ▲ 63'
  3. 3G. Contigiani ▲ 86'
  4. 13C. Jones
  5. 26J. Cremen-Cowan
  6. 25L. Sauer
Sydney Olympic HLV: A. Jurić
  1. 1N. Sorras
  2. 2T. Whiteside
  3. 4B. van Meurs
  4. 23D. Dias
  5. 8S. McIllhatton ▼ 83'
  6. 19D. Burgess ▼ 67'
  7. 7W. Angel
  8. 3N. Ujdur
  9. 99R. O'Donovan
  10. 9O. Puflett
  11. 17M. Peterson ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 10B. Cholakian ▲ 67'
  2. 24C. Gligor ▲ 83'
  3. 26Y. Knaj ▲ 90'
  4. 30J. Pollard
  5. 36P. Politis
  6. 21C. Deng

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney Olympic
22 40 - 27 +13 41
2
Manly United
22 36 - 24 +12 41
3
Blacktown City
22 43 - 25 +18 40
4
Marconi Stallions
22 43 - 31 +12 40
5
APIA Leichhardt Tigers
22 41 - 33 +8 35
6
Rockdale City Suns
22 39 - 36 +3 35
7
Sydney FC U23
22 53 - 45 +8 32
8
Sydney United
22 32 - 42 -10 29
9
Wollongong Wolves
22 37 - 42 -5 20
10
Mt Druitt Town
22 37 - 52 -15 19
11
North Shore Mariners
22 32 - 57 -25 18
12
Sutherland Sharks
22 28 - 47 -19 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu24
28Ghi được42
47Thủng lưới29
1.27Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu