Sydney Olympic
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Sutherland Sharks

Sydney Olympic vs Sutherland Sharks

Tỷ số chung cuộc: Sydney Olympic 4-1 Sutherland Sharks tại New South Wales NPL, 26 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney Olympic thắng 6, hòa 2, Sutherland Sharks thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 17
Sân vận động
Belmore Sports Ground, Sydney
Phong độ
LWLLD Sydney Olympic
DLWLD Sutherland Sharks
  1. 24' B. van Meurs · N. Ujdur 1-0
  2. 28' B. Cholakian 2-0
  3. 39' R. O'Donovan · O. Puflett 3-0
  4. HT3-0
  5. 52' L. Ahmed-Shaibu L. Everett
  6. 53' 3-1 J. Andrew
  7. 58' S. McIllhatton D. Burgess
  8. 67' A. Parkhouse · N. Sorras 4-1
  9. 73' M. Peterson A. Parkhouse
  10. 83' C. Gligor B. Cholakian
  11. 83' Fábio Ferreira R. ODonovan
  12. FT4-1

Đội hình

Sydney Olympic HLV: A. Jurić
  1. 1N. Sorras
  2. 6M. Cordier
  3. 5M. Glassock
  4. 4B. van Meurs
  5. 23D. Dias
  6. 19D. Burgess ▼ 58'
  7. 10B. Cholakian ▼ 83'
  8. 3N. Ujdur
  9. 99R. O'Donovan
  10. 11A. Parkhouse ▼ 73'
  11. 9O. Puflett

Dự bị 6

  1. 8S. McIllhatton ▲ 58'
  2. 17M. Peterson ▲ 73'
  3. 24C. Gligor ▲ 83'
  4. 22Fábio Ferreira ▲ 83'
  5. 20C. Parsons
  6. 2T. Whiteside
Sutherland Sharks HLV: N. Dimovski
  1. 1A. Bouzanis
  2. 21M. Neill
  3. 2J. Baldacchino
  4. 6P. O'Shea
  5. 14C. Lindsay
  6. 18M. Smith
  7. 8J. Madonis
  8. 22N. Sullivan
  9. 10L. Everett ▼ 52'
  10. 17J. Andrew
  11. 9J. Cox

Dự bị 6

  1. 12L. Ahmed-Shaibu ▲ 52'
  2. 29G. Kriezis
  3. 25L. Sauer
  4. 35M. Russo
  5. 13N. Karavatakis
  6. 26J. Cremen-Cowan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney Olympic
22 40 - 27 +13 41
2
Manly United
22 36 - 24 +12 41
3
Blacktown City
22 43 - 25 +18 40
4
Marconi Stallions
22 43 - 31 +12 40
5
APIA Leichhardt Tigers
22 41 - 33 +8 35
6
Rockdale City Suns
22 39 - 36 +3 35
7
Sydney FC U23
22 53 - 45 +8 32
8
Sydney United
22 32 - 42 -10 29
9
Wollongong Wolves
22 37 - 42 -5 20
10
Mt Druitt Town
22 37 - 52 -15 19
11
North Shore Mariners
22 32 - 57 -25 18
12
Sutherland Sharks
22 28 - 47 -19 13
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
42Ghi được28
29Thủng lưới47
1.75Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới1
13Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu