Auckland vs Central Coast Mariners
Tỷ số chung cuộc: Auckland 0-1 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 2, Central Coast Mariners thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 25
- Phong độ
- DWWLL Auckland
- LDWLD Central Coast Mariners
- 4' Hiroki Sakai
- 14' James Donachie
- 16' James Donachie
- 19' 0-1 A. Auglah · N. Blair
- 27' Lachlan Brook
- HT0-1
- 49' Storm Roux
- 56' ▲ G. May ▼ C. Elliot
- 62' ▲ S. James Ngor ▼ J. Mantell
- 73' ▲ C. Howieson ▼ L. Verstraete
- 73' ▲ V. Fitzharris ▼ L. Rogerson
- 78' Andrew Redmayne
- 82' ▲ B. Brandtman ▼ O. Lavale
- 87' ▲ J. Bidois ▼ J. Girdwood-Reich
- 90'+5 Harrison Steele
- 90'+4 ▲ H. Steele ▼ H. Eames
- 90'+4 ▲ N. Paull ▼
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Woud
- 2H. Sakai
- 23D. Hall
- 3J. Girdwood-Reich▼ 87'
- 17C. Elliot▼ 56'
- 6L. Verstraete▼ 73'
- 8L. F. Gallegos
- 27L. Rogerson▼ 73'
- 77L. Brook
- 21J. Randall
- 9S. Cosgrove
Dự bị 7
- 12J. Hilton
- 7C. Howieson▲ 73'
- 10G. May▲ 56'
- 35J. Bidois▲ 87'
- 52L. Vicelich
- 18F. Mckenlay
- 57V. Fitzharris▲ 73'
- 30A. Redmayne
- 15S. Roux
- 2J. Donachie
- 26B. Tapp
- 5L. Mauragis
- 72A. Auglah
- 48C. Donnell
- 45J. Mantell▼ 62'
- 6H. Eames▼ 90'
- 23O. Lavale▼ 82'
- 18N. Blair
Dự bị 7
- 40D. Peraic-Cullen
- 7C. Theoharous
- 16H. Steele▲ 90'
- 3N. Paull▲ 90'
- 43J. Nasso
- 11S. James Ngor▲ 62'
- 37B. Brandtman▲ 82'
Thống kê
02⚑12
⚑140
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm13
5Trúng đích6
8Chệch đích5
8Bị chặn2
12Phạt góc1
6Việt vị4
5Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
5Cứu thua5
434Chuyền bóng260
75%Chính xác chuyền58%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
36Trận đấu28
59Ghi được37
37Thủng lưới47
1.64Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai17