Macarthur vs Newcastle Jets
Tỷ số chung cuộc: Macarthur 3-2 Newcastle Jets tại Giải vô địch bóng đá Úc, 2 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 4, hòa 3, Newcastle Jets thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 23
- Phong độ
- LLWWD Macarthur
- DWDDL Newcastle Jets
- 10' M. Duke · R. Duran 1-0
- 13' 1-1 X. Bertoncello · K. Grozos
- 23' R. Duran · M. Duke 2-1
- 45' 2-2 X. Bertoncello · D. Wilmering
- HT2-2
- 46' ▲ E. Adams ▼ K. Mizunuma
- 46' ▲ W. Dobson ▼ J. Shaughnessy
- 64' ▲ Z. Clough ▼ X. Bertoncello
- 66' ▲ D. Bosnjak ▼ C. Ikonomidis
- 66' ▲ L. Vickery ▼ R. Duran
- 68' M. Duke · C. Talbot 3-2
- 74' ▲ H. Sawyer ▼ M. Duke
- 77' ▲ L. Rose ▼ B. Gibson
- 80' ▲ A. Nunes ▼ T. Aquilina
- 88' Daniel Wilmering
- 90' Liam Rose
- 90'+3 ▲ B. Oliveira ▼ A. Caceres
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Robinson
- 7S. Grzan
- 22L. Rose
- 3D. Da Silva
- 6T. Uskok
- 25C. Talbot
- 9C. Ikonomidis▼ 66'
- 10A. Caceres▼ 90'
- 26L. Brattan
- 13R. Duran▼ 66'
- 15M. Duke▼ 74'
Dự bị 7
- 12F. Kurto
- 28H. Sawyer▲ 74'
- 18W. Scott
- 11B. Oliveira▲ 90'
- 24D. Bosnjak▲ 66'
- 17O. Randazzo
- 8L. Vickery▲ 66'
- 1J. Delianov
- 39T. Aquilina▼ 80'
- 5J. Shaughnessy▼ 46'
- 33M. Natta
- 23D. Wilmering
- 14M. Burgess
- 18K. Mizunuma▼ 46'
- 17K. Grozos
- 8L. Bayliss
- 43X. Bertoncello▼ 64'
- 11B. Gibson▼ 77'
Dự bị 7
- 20A. Nassiep
- 7E. Adams▲ 46'
- 9L. Rose▲ 77'
- 41L. Scicluna
- 28W. Dobson▲ 46'
- 10Z. Clough▲ 64'
- 24A. Nunes▲ 80'
Thống kê
01⚑11
⚑600
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm15
8Trúng đích3
5Chệch đích6
4Bị chặn6
11Phạt góc6
3Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
354Chuyền bóng426
80%Chính xác chuyền81%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
37Trận đấu34
57Ghi được75
57Thủng lưới48
1.54Bàn thắng mỗi trận2.21
7Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai43