Newcastle Jets
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Macarthur

Newcastle Jets vs Macarthur

Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 1-0 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 3, hòa 3, Macarthur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 18
Sân vận động
McDonald Jones Stadium, Newcastle
Phong độ
DWDDL Newcastle Jets
LLWWD Macarthur
  1. 43' Max Burgess
  2. HT0-0
  3. 53' Anthony Caceres
  4. 54' L. Bayliss 1-0
  5. 56' M. Duke S. Grzan
  6. 56' C. Ikonomidis L. Vickery
  7. 65' Eli Adams
  8. 66' B. Gibson L. Rose
  9. 67' L. Brattan D. Bosnjak
  10. 67' R. Duran A. Caceres
  11. 78' L. Scicluna W. Dobson
  12. 78' X. Bertoncello C. Taylor
  13. 90'+1 K. Mizunuma E. Adams
  14. FT1-0

Đội hình

Newcastle Jets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mark Milligan
  1. 1J. Delianov
  2. 22J. Bertolissio
  3. 5J. Shaughnessy
  4. 33M. Natta
  5. 23D. Wilmering
  6. 14M. Burgess
  7. 7E. Adams▼ 90'
  8. 28W. Dobson▼ 78'
  9. 8L. Bayliss
  10. 13C. Taylor▼ 78'
  11. 9L. Rose▼ 66'

Dự bị 7

  1. 20A. Nassiep
  2. 18K. Mizunuma▲ 90'
  3. 11B. Gibson▲ 66'
  4. 41L. Scicluna▲ 78'
  5. 43X. Bertoncello▲ 78'
  6. 17K. Grozos
  7. 24A. Nunes
Macarthur Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mile Sterjovski
  1. 1A. Robinson
  2. 25C. Talbot
  3. 3D. Da Silva
  4. 6T. Uskok
  5. 18W. Scott
  6. 22L. Rose▼ 66'
  7. 8L. Vickery▼ 56'
  8. 24D. Bosnjak▼ 67'
  9. 10A. Caceres▼ 67'
  10. 7S. Grzan▼ 56'
  11. 28H. Sawyer

Dự bị 7

  1. 12F. Kurto
  2. 15M. Duke▲ 56'
  3. 32W. McKay
  4. 26L. Brattan▲ 67'
  5. 9C. Ikonomidis▲ 56'
  6. 13R. Duran▲ 67'
  7. 14K. Popovic

Thống kê

024
810
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm25
7Trúng đích3
1Chệch đích14
5Bị chặn8
4Phạt góc8
0Việt vị3
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
357Chuyền bóng377
80%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

34Trận đấu37
75Ghi được57
48Thủng lưới57
2.21Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu