Newcastle Jets
4 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Macarthur

Newcastle Jets vs Macarthur

Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 4-5 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 3, hòa 3, Macarthur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 10
Sân vận động
McDonald Jones Stadium, Newcastle
Phong độ
DWDDL Newcastle Jets
LLWWD Macarthur
  1. 7' W. Scott H. Politidis
  2. 8' Liam Rose
  3. 15' 0-1 B. Oliveira · L. Rose
  4. 42' E. Adams 1-1
  5. 45' 1-2 D. Bosnjak
  6. HT1-2
  7. 46' J. Shaughnessy R. Nkomo
  8. 46' L. Bayliss K. Grozos
  9. 48' C. Taylor 2-2
  10. 50' 2-3 J. Bertolissiophản lưới
  11. 52' Will Dobson
  12. 55' K. Mizunuma W. Dobson
  13. 63' A. Caceres B. Oliveira
  14. 63' H. Sawyer R. Duran
  15. 64' Callum Talbot
  16. 68' 2-4 H. Sawyer
  17. 69' X. Bertoncello E. Adams
  18. 75' X. Bertoncello · K. Mizunuma 3-4
  19. 79' Z. Helweh D. Bosnjak
  20. 80' B. Gibson L. Rose
  21. 80' F. Deli L. Rose
  22. 83' B. Gibson 4-4
  23. 90'+8 Anthony Caceres
  24. 90'+1 Luke Brattan
  25. 90' 4-5 L. Vickery · A. Caceres
  26. FT4-5

Đội hình

Newcastle Jets Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mark Milligan
  1. 1J. Delianov
  2. 22J. Bertolissio
  3. 42M. Cooper
  4. 33M. Natta
  5. 34R. Nkomo▼ 46'
  6. 17K. Grozos▼ 46'
  7. 7E. Adams▼ 69'
  8. 28W. Dobson▼ 55'
  9. 19A. Badolato
  10. 13C. Taylor
  11. 9L. Rose▼ 80'

Dự bị 7

  1. 40J. Baylis
  2. 5J. Shaughnessy▲ 46'
  3. 8L. Bayliss▲ 46'
  4. 11B. Gibson▲ 80'
  5. 18K. Mizunuma▲ 55'
  6. 41L. Scicluna
  7. 43X. Bertoncello▲ 69'
Macarthur Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Mile Sterjovski
  1. 12F. Kurto
  2. 25C. Talbot
  3. 3D. Da Silva
  4. 6T. Uskok
  5. 19H. Politidis▼ 7'
  6. 8L. Vickery
  7. 22L. Rose▼ 80'
  8. 26L. Brattan
  9. 11B. Oliveira▼ 63'
  10. 24D. Bosnjak▼ 79'
  11. 13R. Duran▼ 63'

Dự bị 7

  1. 1A. Robinson
  2. 10A. Caceres▲ 63'
  3. 14K. Popovic
  4. 18W. Scott▲ 7'
  5. 23F. Deli▲ 80'
  6. 28H. Sawyer▲ 63'
  7. 29Z. Helweh▲ 79'

Thống kê

014
540
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm13
8Trúng đích5
4Chệch đích6
5Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị7
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
503Chuyền bóng286
84%Chính xác chuyền72%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

34Trận đấu37
75Ghi được57
48Thủng lưới57
2.21Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu