Wellington Phoenix
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory

Wellington Phoenix vs Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 4, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 14
Trọng tài
L. Keevers
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
  1. 11' O. Zawada · T. Payne 1-0
  2. 16' Oskar Zawada
  3. 20' K. Barbarouses 2-0
  4. 22' 2-1 D. Williams · J. Koutroumbis
  5. 35' Zachary Duncan
  6. HT2-1
  7. 54' Tim Payne
  8. 56' Tim Payne
  9. 57' F. Surman D. Ball
  10. 62' J. Dowse J. Forde
  11. 62' A. Burke-Gilroy J. Koutroumbis
  12. 63' A. Zimarino Z. Duncan
  13. 64' Antonee Burke-Gilroy
  14. 72' B. Old B. Kraev
  15. 77' L. Bodnar M. Amini
  16. 80' 2-2 D. Williams · J. Dowse
  17. 86' G. Colli R. Williams
  18. 89' Yan Sasse O. Zawada
  19. 90'+6 Jacob Dowse
  20. FT2-2

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Talay
  1. 20O. Sail 6.6
  2. 17C. Elliot 6.2
  3. 6T. Payne 6.5
  4. 21J. Laws 6.5
  5. 12L. Mauragis 7.0
  6. 10D. Ball ▼ 57' 6.7
  7. 14A. Rufer 6.9
  8. 5S. Ugarković 6.7
  9. 11B. Kraev ▼ 72' 6.3
  10. 7K. Barbarouses 7.2
  11. 9O. Zawada ▼ 89' 6.9

Dự bị 7

  1. 3F. Surman ▲ 57' 6.7
  2. 8B. Old ▲ 72' 5.9
  3. 31Yan Sasse ▲ 89' 6.3
  4. 19S. Sutton
  5. 40A. Paulsen
  6. 13N. Pennington
  7. 24O. van Hattum
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Zadkovich
  1. 13C. Cook 6.3
  2. 15J. Elsey 6.5
  3. 29D. Lachman 6.9
  4. 5M. Beevers 7.0
  5. 2J. Koutroumbis ▼ 62' 7.2
  6. 8M. Amini ▼ 77' 6.9
  7. 19Z. Duncan ▼ 63' 6.6
  8. 7R. Williams ▼ 86' 6.3
  9. 36J. Forde ▼ 62' 6.3
  10. 18D. Williams ⚽2 8.2
  11. 16K. Jelacic 7.0

Dự bị 7

  1. 3J. Dowse ▲ 62' 7.0
  2. 21A. Burke-Gilroy ▲ 62' 6.3
  3. 43A. Zimarino ▲ 63' 6.6
  4. 4L. Bodnar ▲ 77' 6.9
  5. 20G. Colli ▲ 86' 7.3
  6. 37J. Muir
  7. 30P. Clark

Thống kê

112
530
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm12
3Trúng đích5
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
349Chuyền bóng568
268Chuyền chính xác495
77%Chính xác chuyền87%

So sánh

30Trận đấu27
45Ghi được37
50Thủng lưới49
1.5Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu