Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wellington Phoenix

Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory 1-1 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 23 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 1, hòa 5, Wellington Phoenix thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 9
Sân vận động
Macedonia Park, Perth
Trọng tài
C. Reibelt
Phong độ
DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 5' Scott Wootton
  2. 22' D. Williams · S. Khelifi 1-0
  3. 31' 1-1 O. Zawada · Yan Sasse
  4. HT1-1
  5. 46' S. Sutton L. Mauragis
  6. 52' Clayton Lewis
  7. 54' Joshua Laws
  8. 63' David Williams
  9. 64' L. Ivanovic D. Williams
  10. 70' K. Barbarouses Yan Sasse
  11. 76' N. Pennington C. Lewis
  12. 81' Keegan Jelacic
  13. 86' A. Zimarino R. Williams
  14. 86' J. Forde J. Clisby
  15. 86' Z. Duncan M. Amini
  16. 90'+2 Aaron McEneff
  17. 90'+2 Oskar Zawada
  18. 90'+2 A. Rufer B. Kraev
  19. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Zadkovich
  1. 33L. Reddy 7.2
  2. 10S. Khelifi 7.6
  3. 37J. Muir 7.0
  4. 29D. Lachman 6.2
  5. 5M. Beevers 6.6
  6. 14J. Clisby ▼ 86' 7.0
  7. 7R. Williams ▼ 86' 6.3
  8. 8M. Amini ▼ 86' 7.3
  9. 6A. McEneff 6.7
  10. 16K. Jelacic 6.9
  11. 18D. Williams ▼ 64' 7.3

Dự bị 7

  1. 12L. Ivanovic ▲ 64' 6.3
  2. 43A. Zimarino ▲ 86' 6.5
  3. 36J. Forde ▲ 86' 6.7
  4. 19Z. Duncan ▲ 86' 6.5
  5. 20G. Colli
  6. 2J. Koutroumbis
  7. 13C. Cook
Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Talay
  1. 20O. Sail 6.9
  2. 17C. Elliot 6.3
  3. 4S. Wootton 6.7
  4. 21J. Laws 6.5
  5. 12L. Mauragis ▼ 46' 6.2
  6. 31Yan Sasse ▼ 70' 7.2
  7. 5S. Ugarković 7.0
  8. 23C. Lewis ▼ 76' 6.9
  9. 11B. Kraev ▼ 90' 6.5
  10. 10D. Ball 6.9
  11. 9O. Zawada 7.9

Dự bị 5

  1. 19S. Sutton ▲ 46' 6.9
  2. 7K. Barbarouses ▲ 70' 6.3
  3. 13N. Pennington ▲ 76' 6.2
  4. 14A. Rufer ▲ 90'
  5. 40A. Paulsen

Thống kê

035
240
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm7
4Trúng đích5
4Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
482Chuyền bóng449
404Chuyền chính xác361
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

27Trận đấu30
37Ghi được45
49Thủng lưới50
1.37Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu