Wellington Phoenix
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory

Wellington Phoenix vs Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 21
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
  1. HT0-0
  2. 46' G. De Abreu C. Timmins
  3. 55' C. Piper · R. Najjarine 1-0
  4. 60' Jaiden Kucharski
  5. 60' A. Sulemani J. Kucharski
  6. 65' L. Kelly-Heald D. Edwards
  7. 65' M. Sheridan T. Payne
  8. 70' A. Didulica W. Freney
  9. 70' T. Ostler S. Colakovski
  10. 78' M. James B. Tuiloma
  11. 84' N. Penningtonphản lưới 2-0
  12. 85' J. Risdon
  13. 89' S. Kartum K. Nagasawa
  14. 89' L. Brooke-Smith I. Eze
  15. FT2-0

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 1J. Oluwayemi
  2. 6T. Payne▼ 65'
  3. 28B. Tuiloma▼ 78'
  4. 15I. Hughes
  5. 12D. Edwards▼ 65'
  6. 20R. Najjarine
  7. 14A. Rufer
  8. 8P. Retre
  9. 25K. Nagasawa▼ 89'
  10. 3C. Piper
  11. 7I. Eze▼ 89'

Dự bị 7

  1. 30A. Kelly-Heald
  2. 16S. Kartum▲ 89'
  3. 4M. James▲ 78'
  4. 29L. Brooke-Smith▲ 89'
  5. 11C. Armiento
  6. 18L. Kelly-Heald▲ 65'
  7. 27M. Sheridan▲ 65'
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Adam Griffiths
  1. 29M. Sutton
  2. 2C. A. Shamoon
  3. 45B. Kaltack
  4. 4S. Wootton
  5. 3S. Sutton
  6. 18L. Tevere
  7. 8C. Timmins▼ 46'
  8. 27W. Freney▼ 70'
  9. 7N. Pennington
  10. 9J. Kucharski▼ 60'
  11. 67S. Colakovski▼ 70'

Dự bị 7

  1. 40R. Warner
  2. 19J. Risdon▲ 85'
  3. 24A. Lebib
  4. 23A. Didulica▲ 70'
  5. 20T. Ostler▲ 70'
  6. 17A. Sulemani▲ 60'
  7. 39G. De Abreu▲ 46'

Thống kê

007
410
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm7
6Trúng đích1
8Chệch đích3
6Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
438Chuyền bóng446
86%Chính xác chuyền81%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu30
40Ghi được36
53Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu