Adelaide United
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Macarthur

Adelaide United vs Macarthur

Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 1-0 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 3, hòa 2, Macarthur thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 13
Sân vận động
Coopers Stadium, Adelaide
Trọng tài
K. Ams
Phong độ
LWWLL Adelaide United
LLWWD Macarthur
  1. 6' Z. Clough · B. Warland 1-0
  2. 17' Ben Warland
  3. 22' Ethan Alagich
  4. 33' Ryan Kitto
  5. 33' Jed Drew
  6. 37' Jake Hollman
  7. HT1-0
  8. 56' Jake Hollman
  9. 56' Jake Hollman
  10. 59' Ben Halloran
  11. 63' D. Arzani J. Drew
  12. 76' G. Blackwood Z. Clough
  13. 77' P. Madanha H. Ibusuki
  14. 77' A. Toure B. Arabuli
  15. 84' J. Skotadis K. Baccus
  16. 90'+5 Joe Gauci
  17. 90'+3 J. Cavallo E. Alagich
  18. FT1-0

Đội hình

Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 46J. Gauci 8.9
  2. 21Javi López 7.5
  3. 4N. Ansell 7.7
  4. 3B. Warland 4.6
  5. 7R. Kitto 7.3
  6. 6L. D'Arrigo 8.0
  7. 55E. Alagich ▼ 90' 6.9
  8. 26B. Halloran 7.0
  9. 10Z. Clough ▼ 76' 7.7
  10. 11C. Goodwin 7.3
  11. 9H. Ibusuki ▼ 77' 6.3

Dự bị 7

  1. 14G. Blackwood ▲ 76' 6.3
  2. 36P. Madanha ▲ 77' 6.3
  3. 27J. Cavallo ▲ 90'
  4. 47A. Kasumovic
  5. 1J. Delianov
  6. 37J. Yull
  7. 66N. Irankunda
Macarthur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Yorke
  1. 12F. Kurto 6.9
  2. 44M. Millar 6.7
  3. 6T. Uskok 7.3
  4. 5J. Aspropotamitis 7.0
  5. 13I. Vujica 6.6
  6. 11K. Baccus ▼ 84' 7.0
  7. 8J. Hollman 6.2
  8. 37J. Drew ▼ 63' 6.0
  9. 10U. Dávila 7.2
  10. 17C. Noone 7.9
  11. 9B. Arabuli ▼ 77' 6.6

Dự bị 6

  1. 99D. Arzani ▲ 63' 6.3
  2. 35A. Toure ▲ 77' 6.9
  3. 27J. Skotadis ▲ 84' 6.2
  4. 1N. Suman
  5. 24C. M'Mombwa
  6. 2J. McGing

Thống kê

146
931
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm21
4Trúng đích8
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
6Phạt góc9
0Việt vị1
7Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
8Cứu thua3
292Chuyền bóng467
191Chuyền chính xác382
65%Chính xác chuyền82%

So sánh

32Trận đấu31
61Ghi được50
54Thủng lưới50
1.91Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu