Macarthur
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Adelaide United

Macarthur vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Macarthur 2-1 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 4, hòa 2, Adelaide United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 2
Phong độ
LLWWD Macarthur
LWWLL Adelaide United
  1. 11' L. Rose 1-0
  2. 19' L. Vickery D. Bosnjak
  3. 24' Harrison Sawyer
  4. 45'+3 Panagiotis Kikianis
  5. 45' 1-1 J. Yull · E. Alagich
  6. HT1-1
  7. 46' Ji Dong-Won O. Randazzo
  8. 48' Liam Rose
  9. 64' Ji Dong-Won 2-1
  10. 70' J. Muniz L. Jovanovic
  11. 70' A. Ayoubi J. Yull
  12. 72' Bart Vriends
  13. 81' P. Madanha E. Alagich
  14. 81' R. White R. Kitto
  15. 81' F. Talladira D. Pierias
  16. 83' Z. Helweh R. Duran
  17. 87' H. Politidis L. Rose
  18. 88' T. Uskok W. Scott
  19. FT2-1

Đội hình

Macarthur Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Mile Sterjovski
  1. 12F. Kurto
  2. 25C. Talbot
  3. 3D. Da Silva
  4. 5M. Jurman
  5. 18W. Scott▼ 88'
  6. 24D. Bosnjak▼ 19'
  7. 17O. Randazzo▼ 46'
  8. 26L. Brattan
  9. 13R. Duran▼ 83'
  10. 22L. Rose▼ 87'
  11. 28H. Sawyer

Dự bị 7

  1. 1A. Robinson
  2. 6T. Uskok▲ 88'
  3. 8L. Vickery▲ 19'
  4. 14K. Popovic
  5. 19H. Politidis▲ 87'
  6. 29Z. Helweh▲ 83'
  7. 33Ji Dong-Won▲ 46'
Adelaide United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Veart
  1. 22J. Smits
  2. 20D. Pierias▼ 81'
  3. 3B. Vriends
  4. 4P. Kikianis
  5. 7R. Kitto▼ 81'
  6. 12J. Yull▼ 70'
  7. 55E. Alagich▼ 81'
  8. 23L. Duzel
  9. 19Y. Dukuly
  10. 11C. Goodwin
  11. 9L. Jovanovic▼ 70'

Dự bị 7

  1. 10J. Muniz▲ 70'
  2. 36P. Madanha▲ 81'
  3. 40E. Cox
  4. 42A. Ayoubi▲ 70'
  5. 44R. White▲ 81'
  6. 62F. Talladira▲ 81'
  7. 71V. Stanisic

Thống kê

025
820
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm20
7Trúng đích8
6Chệch đích3
4Bị chặn9
5Phạt góc8
1Việt vị2
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
7Cứu thua5
281Chuyền bóng527
77%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

37Trận đấu29
57Ghi được48
57Thủng lưới42
1.54Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu