Macarthur
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Adelaide United

Macarthur vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Macarthur 2-0 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 5, hòa 2, Adelaide United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 2
Trọng tài
S. Evans
Phong độ
LLWWD Macarthur
LWWLL Adelaide United
  1. 12' C. M'Mombwa U. Dávila
  2. 27' D. Arzani · L. Rose 1-0
  3. 28' Daniel Arzani
  4. 30' Craig Goodwin
  5. 45' Jerry Skotadis
  6. 45'+4 George Blackwood
  7. HT1-0
  8. 56' Juande L. Barr
  9. 57' L. Rose · D. Arzani 2-0
  10. 59' Ryan Kitto
  11. 65' A. Kasumovic G. Blackwood
  12. 65' N. Irankunda C. Goodwin
  13. 73' H. Van der Saag Javi López
  14. 73' E. Alagich L. DArrigo
  15. 76' C. Noone J. Skotadis
  16. 76' J. Drew A. Toure
  17. 81' A. Carter L. Rose
  18. 83' Harry Van der Saag
  19. 86' Craig Noone
  20. FT2-0

Đội hình

Macarthur Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Yorke
  1. 12F. Kurto 7.9
  2. 44M. Millar 6.9
  3. 6T. Uskok 7.3
  4. 5J. Aspropotamitis 7.9
  5. 13I. Vujica 7.2
  6. 35A. Toure ▼ 76' 6.6
  7. 27J. Skotadis ▼ 76' 7.0
  8. 7D. De Silva 6.9
  9. 99D. Arzani 8.3
  10. 31L. Rose ▼ 81' 8.2
  11. 10U. Dávila ▼ 12' 6.3

Dự bị 7

  1. 24C. M'Mombwa ▲ 12' 7.3
  2. 17C. Noone ▲ 76' 6.2
  3. 37J. Drew ▲ 76' 6.5
  4. 94A. Carter ▲ 81' 6.7
  5. 2J. McGing
  6. 1N. Suman
  7. 19J. Webber
Adelaide United Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Veart
  1. 46J. Gauci 6.6
  2. 21Javi López ▼ 73' 7.5
  3. 13L. Barr ▼ 56' 6.3
  4. 3B. Warland 6.9
  5. 7R. Kitto 7.7
  6. 8Isaías 6.9
  7. 26B. Halloran 6.2
  8. 14G. Blackwood ▼ 65' 5.5
  9. 6L. D'Arrigo 6.9
  10. 11C. Goodwin ▼ 65' 7.3
  11. 9H. Ibusuki 6.2

Dự bị 7

  1. 28Juande ▲ 56' 6.9
  2. 47A. Kasumovic ▲ 65' 6.2
  3. 66N. Irankunda ▲ 65' 6.9
  4. 2H. Van der Saag ▲ 73' 6.9
  5. 55E. Alagich ▲ 73' 6.6
  6. 49M. Toure
  7. 1J. Delianov

Thống kê

034
740
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm21
5Trúng đích5
1Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn10
4Phạt góc7
1Việt vị6
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
5Cứu thua3
239Chuyền bóng419
146Chuyền chính xác316
61%Chính xác chuyền75%

So sánh

31Trận đấu32
50Ghi được61
50Thủng lưới54
1.61Bàn thắng mỗi trận1.91
9Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu