Sydney FC W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Central Coast Mariners W

Sydney FC W vs Central Coast Mariners W

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC W 1-0 Central Coast Mariners W tại A-League Women, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sydney FC W thắng 2, hòa 4, Central Coast Mariners W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 4
Phong độ
WLLWD Sydney FC W
LDWDD Central Coast Mariners W
  1. HT0-0
  2. 46' J. Ulkekul M. Hawkesby
  3. 46' T. Fuller I. Di Sipio
  4. 57' C. Tallon-Henniker A. Cassar
  5. 58' J. Dos Santos A. Rasmussen
  6. 70' S. Halmarick R. Tanner
  7. 76' M. Caspers · S. Hunter 1-0
  8. 77' A. Prakash T. Quilligan
  9. 83' M. Farrow G. Kraszula
  10. FT1-0

Đội hình

Sydney FC W HLV: Ante Juric
  1. 30T. Robertson
  2. 4T. Tumeth
  3. 5K. Fenton
  4. 16W. Pearson
  5. 14A. Lemon
  6. 26M. Caspers
  7. 21S. Hunter
  8. 32B. Galic
  9. 7A. Cassar ▼ 57'
  10. 15M. Hawkesby ▼ 46'
  11. 13R. Tanner ▼ 70'

Dự bị 6

  1. 19S. Halmarick ▲ 70'
  2. 29A. Oppedisano
  3. 22A. Rose
  4. 9J. Ulkekul ▲ 46'
  5. 23R. Sullivan
  6. 24C. Tallon-Henniker ▲ 57'
Central Coast Mariners W HLV: Kory Babington
  1. 1S. Willacy
  2. 3E. Barwick-Grey
  3. 5A. Martin
  4. 18King
  5. 23L. Baumann
  6. 14G. Kraszula ▼ 83'
  7. 16T. Quilligan ▼ 77'
  8. 6I. Gomez
  9. 22P. Trimis
  10. 11A. Rasmussen ▼ 58'
  11. 26I. Di Sipio ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 13K. Buchanan
  2. 9M. Farrow ▲ 83'
  3. 12T. Fuller ▲ 46'
  4. 15A. Grove
  5. 7A. Prakash ▲ 77'
  6. 17J. Dos Santos ▲ 58'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City W
20 36 - 20 +16 40
2
Wellington Phoenix W
20 38 - 17 +21 34
3
Canberra United W
20 30 - 24 +6 31
4
Brisbane Roar FC W
20 37 - 39 -2 31
5
Adelaide United W
20 24 - 26 -2 30
6
Melbourne Victory W
20 27 - 24 +3 28
7
Central Coast Mariners W
20 27 - 26 +1 28
8
Perth Glory FC W
20 20 - 30 -10 24
9
Newcastle Jets FC W
20 30 - 36 -6 23
10
Sydney FC W
20 18 - 29 -11 19
11
Western Sydney Wanderers FC W
20 18 - 34 -16 19
Qualification Playoffs

So sánh

20Trận đấu20
18Ghi được27
29Thủng lưới26
0.9Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu