Sydney FC W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Central Coast Mariners W

Sydney FC W vs Central Coast Mariners W

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC W 1-2 Central Coast Mariners W tại A-League Women, 17 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sydney FC W thắng 2, hòa 4, Central Coast Mariners W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 3
Sân vận động
Leichhardt Oval, Sydney
Phong độ
WLLWD Sydney FC W
LDWDD Central Coast Mariners W
  1. 23' S. Evans
  2. 25' M. Hawkesby
  3. 34' 0-1 C. Mcleanphản lưới
  4. HT0-1
  5. 46' C. Vine A. Keane
  6. 46' I. Gomez B. Galic
  7. 46' S. Langman C. Dumont
  8. 57' A. Lemon J. Dos Santos
  9. 57' P. Trimis S. Evans
  10. 64' F. Bryson T. Quilligan
  11. 68' S. Willacy
  12. 73' I. Dos Santos Z. Kruger
  13. 78' S. Willacy
  14. 78' S. Willacy
  15. 90'+4 P. Trimis
  16. 90'+5 F. Bryson
  17. 90'+5 K. Fenton
  18. 90'+2 M. Hawkesby 1-1
  19. 90'+9 1-2 Wurigumula
  20. FT1-2

Đội hình

Sydney FC W HLV: A. Jurić
  1. 1J. Whyman
  2. 5K. Fenton
  3. 4T. Tumeth
  4. 3C. Mclean
  5. 16J. Thompson
  6. 18T. Ray
  7. 15M. Hawkesby
  8. 13A. Keane ▼ 46'
  9. 17J. Dos Santos ▼ 57'
  10. 19Z. Kruger ▼ 73'
  11. 20P. Ibini

Dự bị 5

  1. 11C. Vine ▲ 46'
  2. 14A. Lemon ▲ 57'
  3. 22I. Dos Santos ▲ 73'
  4. 40J. Black
  5. 2M. Chauvet
Central Coast Mariners W HLV: E. Husband
  1. 92C. Dumont ▼ 46'
  2. 5A. Martin
  3. 12J. Wardlow
  4. 8B. Galic ▼ 46'
  5. 3A. Irwin
  6. 4P. Hayward
  7. 33T. Quilligan ▼ 64'
  8. 19T. Karambasis
  9. 24S. Evans ▼ 57'
  10. 9Wurigumula
  11. 10R. Badawiya

Dự bị 5

  1. 6I. Gomez ▲ 46'
  2. 1S. Langman ▲ 46'
  3. 22P. Trimis ▲ 57'
  4. 2F. Bryson ▲ 64'
  5. 13A. Karrys-Stahl

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
21 31 - 16 +15 39
2
Melbourne City W
21 38 - 28 +10 38
3
Western United W
22 37 - 34 +3 36
4
Central Coast Mariners W
22 31 - 24 +7 35
5
Melbourne Victory W
21 40 - 29 +11 33
6
Newcastle Jets FC W
22 43 - 36 +7 33
7
Western Sydney Wanderers FC W
22 30 - 30 0 33
8
Wellington Phoenix W
22 36 - 33 +3 28
9
Brisbane Roar FC W
22 28 - 35 -7 26
10
Perth Glory FC W
21 24 - 30 -6 24
11
Canberra United W
22 39 - 47 -8 24
12
Adelaide United W
22 21 - 56 -35 15

So sánh

25Trận đấu25
34Ghi được32
21Thủng lưới26
1.36Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu