Wellington Phoenix W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Central Coast Mariners W

Wellington Phoenix W vs Central Coast Mariners W

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix W 0-2 Central Coast Mariners W tại A-League Women, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix W thắng 0, hòa 0, Central Coast Mariners W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 20
Phong độ
LWLWL Wellington Phoenix W
LDWDD Central Coast Mariners W
  1. 45' 0-1 A. Rasmussen11m
  2. HT0-1
  3. 52' 0-2 I. Gomez
  4. 56' T. Fuller B. Nunn
  5. 65' M. Tanaka Z. McMeeken
  6. 65' D. Brazendale A. Whinham
  7. 68' L. Puxty P. Trimis
  8. 68' B. Hughes S. Rowe
  9. 72' O. Ingham G. Jale
  10. 79' E. Jerez A. Kelly
  11. 90' T. Quilligan I. Gomez
  12. FT0-2

Đội hình

Wellington Phoenix W HLV: P. Temple
  1. 39Carolina Vilão
  2. 4M. Barry
  3. 2Z. McMeeken ▼ 65'
  4. 11M. Elliott
  5. 21L. Wall
  6. 5A. Kelly ▼ 79'
  7. 16A. Longo
  8. 6M. McCutcheon
  9. 10A. Whinham ▼ 65'
  10. 9O. Fergusson
  11. 7G. Jale ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 14M. Tanaka ▲ 65'
  2. 15D. Brazendale ▲ 65'
  3. 19O. Ingham ▲ 72'
  4. 17E. Jerez ▲ 79'
  5. 13B. Neary
Central Coast Mariners W HLV: E. Husband
  1. 1S. Langman
  2. 5A. Martin
  3. 4J. Nash
  4. 13S. Rowe ▼ 68'
  5. 10T. Ray
  6. 8B. Galic
  7. 6I. Gomez ▼ 90'
  8. 21B. Nunn ▼ 56'
  9. 7J. Pennock
  10. 22P. Trimis ▼ 68'
  11. 11A. Rasmussen

Dự bị 5

  1. 12T. Fuller ▲ 56'
  2. 19L. Puxty ▲ 68'
  3. 25B. Hughes ▲ 68'
  4. 16T. Quilligan ▲ 90'
  5. 20C. Carmichael

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City W
23 56 - 22 +34 55
2
Melbourne Victory W
23 42 - 21 +21 53
3
Adelaide United W
23 44 - 30 +14 45
4
Central Coast Mariners W
23 31 - 25 +6 34
5
Canberra United W
23 28 - 31 -3 33
6
Western United W
23 39 - 46 -7 33
7
Brisbane Roar FC W
23 46 - 42 +4 26
8
Sydney FC W
23 23 - 29 -6 25
9
Wellington Phoenix W
23 25 - 30 -5 24
10
Perth Glory FC W
23 27 - 43 -16 22
11
Newcastle Jets FC W
23 29 - 53 -24 20
12
Western Sydney Wanderers FC W
23 28 - 46 -18 16
Qualification Playoffs

So sánh

23Trận đấu27
25Ghi được37
30Thủng lưới29
1.09Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu