Wellington Phoenix W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Central Coast Mariners W

Wellington Phoenix W vs Central Coast Mariners W

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix W 1-2 Central Coast Mariners W tại A-League Women, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix W thắng 0, hòa 0, Central Coast Mariners W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
A-League Women · Vòng 12
Sân vận động
Leichhardt Oval, Sydney
Phong độ
LWLWL Wellington Phoenix W
LDWDD Central Coast Mariners W
  1. 3' E. Main · M. Fraser 1-0
  2. 23' 1-1 R. Badawiya · F. Bryson
  3. 26' A. Whinham
  4. 34' 1-2 P. Trimis · S. Evans
  5. 37' A. Longo
  6. HT1-2
  7. 46' H. Davidson Z. McMeeken
  8. 46' A. Martin J. Wardlow
  9. 46' P. Hayward Wurigumula
  10. 65' H. Breslin A. Whinham
  11. 66' K. Brown E. Main
  12. 69' F. Bryson
  13. 69' M. Foster
  14. 70' A. Rasmussen S. Evans
  15. 78' M. Fraser
  16. 81' M. Lobo R. Badawiya
  17. FT1-2

Đội hình

Wellington Phoenix W HLV: P. Temple
  1. 1R. Foster
  2. 23R. Lake
  3. 13M. Foster
  4. 4M. Barry
  5. 2Z. McMeeken ▼ 46'
  6. 3K. Taylor
  7. 16A. Longo
  8. 6M. Fraser
  9. 10A. Whinham ▼ 65'
  10. 20E. Main ▼ 66'
  11. 17M. Speckmaier

Dự bị 5

  1. 18H. Davidson ▲ 46'
  2. 11H. Breslin ▲ 65'
  3. 9K. Brown ▲ 66'
  4. 26T. Jaber
  5. 22A. Feinberg-Danieli
Central Coast Mariners W HLV: E. Husband
  1. 92C. Dumont
  2. 2F. Bryson
  3. 12J. Wardlow ▼ 46'
  4. 8B. Galic
  5. 3A. Irwin
  6. 6I. Gomez
  7. 19T. Karambasis
  8. 24S. Evans ▼ 70'
  9. 9Wurigumula ▼ 46'
  10. 10R. Badawiya ▼ 81'
  11. 22P. Trimis

Dự bị 5

  1. 5A. Martin ▲ 46'
  2. 4P. Hayward ▲ 46'
  3. 11A. Rasmussen ▲ 70'
  4. 27M. Lobo ▲ 81'
  5. 1S. Langman

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sydney FC W
21 31 - 16 +15 39
2
Melbourne City W
21 38 - 28 +10 38
3
Western United W
22 37 - 34 +3 36
4
Central Coast Mariners W
22 31 - 24 +7 35
5
Melbourne Victory W
21 40 - 29 +11 33
6
Newcastle Jets FC W
22 43 - 36 +7 33
7
Western Sydney Wanderers FC W
22 30 - 30 0 33
8
Wellington Phoenix W
22 36 - 33 +3 28
9
Brisbane Roar FC W
22 28 - 35 -7 26
10
Perth Glory FC W
21 24 - 30 -6 24
11
Canberra United W
22 39 - 47 -8 24
12
Adelaide United W
22 21 - 56 -35 15

So sánh

22Trận đấu25
36Ghi được32
33Thủng lưới26
1.64Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu