Gandzasar
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Ararat

Gandzasar vs Ararat

Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 2-1 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 4, hòa 3, Ararat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 19
Phong độ
WLLLL Gandzasar
LWLLL Ararat
  1. 12' L. Andrioli Rodrigues 1-0
  2. 18' B. Mani 2-0
  3. 36' Yellow Card
  4. 45' 2-1 P. E. Obinna
  5. HT2-1
  6. 55' F. Nkumba L. Andrioli Rodrigues
  7. 63' J. Nobrega O. C. Emmanuel
  8. 63' Yellow Card
  9. 65' C. Dombila M. Kante
  10. 72' Yellow Card
  11. 73' Yellow Card
  12. 77' L. Petrosyan N. Alaverdyan
  13. 77' A. Kalmarzy B. Mani
  14. 78' A. Aslanyan M. Berte
  15. 78' A. Grigoryan P. E. Obinna
  16. 83' A. Aleksanyan A. Ouattara
  17. 83' V. Tovmasyan K. Doumbia
  18. 90'+6 Yellow Card
  19. 90'+5 Yellow Card
  20. 90'+6 A. Khachumyan
  21. FT2-1

Đội hình

Gandzasar HLV: Karen Barseghyan
  1. 31N. Lobusov
  2. 77A. Khachatryan
  3. 15A. Mensah
  4. 20S. Obonde
  5. 70D. Malov
  6. 6M. Ahouangbo
  7. 14O. C. Emmanuel ▼ 63'
  8. 11N. Alaverdyan ▼ 77'
  9. 23L. Andrioli Rodrigues ▼ 55'
  10. 9P. Avetisyan
  11. 7B. Mani ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 12R. Manasyan
  2. 1G. Matevosyan
  3. 2P. Manukyan
  4. 22Y. Martirosyan
  5. 33V. Hayrapetyan
  6. 79J. Nobrega ▲ 63'
  7. 10L. Petrosyan ▲ 77'
  8. 87A. Vardanyan
  9. 21E. Lizalda
  10. 18G. Paronyan
  11. 47F. Nkumba ▲ 55'
  12. 88A. Kalmarzy ▲ 77'
Ararat
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 4V. Samsonyan
  3. 5A. Kartashyan
  4. 3A. Khachumyan
  5. 18M. Berte ▼ 78'
  6. 42M. Fofana
  7. 38M. Kante ▼ 65'
  8. 14P. E. Obinna ▼ 78'
  9. 20G. Lulukyan
  10. 25A. Ouattara ▼ 83'
  11. 15K. Doumbia ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 71A. Martirosyan
  2. 30A. Aslanyan ▲ 78'
  3. 12C. Dombila ▲ 65'
  4. 55G. Lima
  5. 78A. Modolwana
  6. 32D. Ukadike
  7. 77A. Aleksanyan ▲ 83'
  8. 10A. Grigoryan ▲ 78'
  9. 29V. Tovmasyan ▲ 83'
  10. 6O. Chukwu
  11. 19S. Toure

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
36Ghi được28
42Thủng lưới66
1.2Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu