Ararat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gandzasar

Ararat vs Gandzasar

Tỷ số chung cuộc: Ararat 1-1 Gandzasar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 27 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 3, hòa 3, Gandzasar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 24
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
LWLLL Ararat
WLLLL Gandzasar
  1. 13' 0-1 B. Mani
  2. 19' K. Bah J. Johna
  3. 28' M. Kante
  4. 33' M. Kante
  5. HT0-1
  6. 60' T. Sawada S. Kanda
  7. 66' B. Diabira G. Lulukyan
  8. 66' G. Malakyan Marcello
  9. 74' S. Zakaryan A. Mohammed
  10. 78' A. Diakité Moussa Kanté II
  11. 78' M. Berte M. Tsoungui
  12. 82' B. Mani
  13. 83' A. Adeyemi D. Barseghyan
  14. 83' R. Karagulyan V. Minasyan
  15. 83' S. Koné B. Mani
  16. 90'+9 O. Faye
  17. 90'+8 C. Boniface 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Ararat HLV: T. Yesayan
  1. P. Ayvazyan
  2. A. Khachumyan
  3. M. Tsoungui ▼ 78'
  4. R. Mzoughi
  5. Marcello ▼ 66'
  6. C. Dombila
  7. G. Lulukyan ▼ 66'
  8. C. Boniface
  9. Moussa Kanté I
  10. Moussa Kanté II ▼ 78'
  11. J. Johna ▼ 19'

Dự bị 12

  1. K. Bah ▲ 19'
  2. B. Diabira ▲ 66'
  3. G. Malakyan ▲ 66'
  4. A. Diakité ▲ 78'
  5. M. Berte ▲ 78'
  6. A. Aleksanyan
  7. A. Aslanyan
  8. A. Mkrtchyan
  9. A. Ter-Tovmasyan
  10. M. Evouna Etoundi
  11. Tiago Gomes
  12. V. Samsonyan
Gandzasar HLV: K. Barseghyan
  1. Grigori Matevosyan
  2. V. Minasyan ▼ 83'
  3. S. Obonde
  4. O. Faye
  5. L. Merrill
  6. S. Kanda ▼ 60'
  7. V. Hayrapetyan
  8. O. Emmanuel
  9. D. Barseghyan ▼ 83'
  10. B. Mani ▼ 83'
  11. A. Mohammed ▼ 74'

Dự bị 12

  1. T. Sawada ▲ 60'
  2. S. Zakaryan ▲ 74'
  3. A. Adeyemi ▲ 83'
  4. R. Karagulyan ▲ 83'
  5. S. Koné ▲ 83'
  6. A. Kirakosyan
  7. A. Kocharyan
  8. A. Tatintsyan
  9. E. Gyasi
  10. E. Soghomonyan
  11. M. Ndidi
  12. T. Vopanyan

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
33Ghi được13
59Thủng lưới70
1.14Bàn thắng mỗi trận0.46
4Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu