Gandzasar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ararat

Gandzasar vs Ararat

Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 0-2 Ararat tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 4, hòa 3, Ararat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 2
Sân vận động
Junior Sport Stadium, Yerevan
Phong độ
WLLLL Gandzasar
LWLLL Ararat
  1. 33' B. Mani
  2. HT0-0
  3. 46' A. Nahapetyan A. Faye
  4. 57' E. Soghomonyan A. Yedigaryan
  5. 60' B. Goore S. Galstyan
  6. 60' G. Lulukyan K. Doumbia
  7. 66' K. Barseghyan
  8. 68' I. Opoku
  9. 68' 0-1 A. Nahapetyan11m
  10. 72' Pepe O. Faye
  11. 72' Moussa Kanté I A. Nahapetyan
  12. 82' M. Kante
  13. 82' E. Ghevondyan I. Opoku
  14. 82' N. Stepanov B. Mani
  15. 90'+5 A. Mkrtchyan K. Hadji
  16. 90' 0-2 B. Goore
  17. FT0-2

Đội hình

Gandzasar HLV: K. Barseghyan
  1. S. Dotsenko
  2. A. Yedigaryan ▼ 57'
  3. V. Muradyan
  4. O. Faye ▼ 72'
  5. S. Traoré
  6. S. Kanda
  7. S. Shahinyan
  8. B. Mustafaev
  9. I. Opoku ▼ 82'
  10. O. Emmanuel
  11. B. Mani ▼ 82'

Dự bị 12

  1. E. Soghomonyan ▲ 57'
  2. Pepe ▲ 72'
  3. E. Ghevondyan ▲ 82'
  4. N. Stepanov ▲ 82'
  5. A. Asilyan
  6. A. Kocharyan
  7. A. Tatintsyan
  8. G. Muradyan
  9. G. Paronyan
  10. S. Zakaryan
  11. T. Sawada
  12. T. Vopanyan
Ararat HLV: T. Yesayan
  1. Tiago Gomes
  2. A. Khachumyan
  3. R. Mzoughi
  4. M. Berte
  5. C. Dombila
  6. G. Malakyan
  7. A. Grigoryan
  8. K. Hadji ▼ 90'
  9. S. Galstyan ▼ 60'
  10. A. Faye ▼ 46'
  11. K. Doumbia ▼ 60'

Dự bị 12

  1. A. Nahapetyan ▲ 46'
  2. B. Goore ▲ 60'
  3. G. Lulukyan ▲ 60'
  4. Moussa Kanté I ▲ 72'
  5. A. Mkrtchyan ▲ 90'
  6. A. Aleksanyan
  7. A. Vardanyan
  8. D. Ghazaryan
  9. G. Ghukasyan
  10. N. Hambardzumyan
  11. P. Ayvazyan
  12. S. Kirakosyan

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
13Ghi được33
70Thủng lưới59
0.46Bàn thắng mỗi trận1.14
2Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn19
6Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu