Ararat
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gandzasar

Ararat vs Gandzasar

Tỷ số chung cuộc: Ararat 2-1 Gandzasar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ararat thắng 3, hòa 3, Gandzasar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 8
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Trọng tài
A. Gasparyan
Phong độ
LWLLL Ararat
WLLLL Gandzasar
  1. 15' D. Manoyan
  2. 39' M. Kone 1-0
  3. 45' D. Terteryan
  4. HT1-0
  5. 61' Armen Hovhannisyan R. Krušnauskas
  6. 61' N. Aslanyan Andranik Kocharyan
  7. 68' A. Papikyan I. Stanojević
  8. 68' H. Hambardzumyan D. Terteryan
  9. 72' V. Minasyan
  10. 75' E. Malakyan U. Nenadović
  11. 75' S. Udo D. Manoyan
  12. 82' Ashot Kocharyan D. Minasyan
  13. 82' E. Avagyan V. Minasyan
  14. 85' V. Ermakov
  15. 86' 1-1 W. Angulo11m
  16. 90' M. Prljevic
  17. 90'+3 E. Malakyan 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Ararat HLV: V. Bichakhchyan
  1. V. Ermakov
  2. A. Yedigaryan
  3. I. Spychka
  4. M. Prljević
  5. Z. Margaryan
  6. D. Manoyan ▼ 75'
  7. K. Muradyan
  8. D. Khurtsidze
  9. I. Stanojević ▼ 68'
  10. U. Nenadović ▼ 75'
  11. M. Kone

Dự bị 11

  1. A. Papikyan ▲ 68'
  2. E. Malakyan ▲ 75'
  3. S. Udo ▲ 75'
  4. Christian Jiménez
  5. G. Muradyan
  6. H. Mkoyan
  7. R. Marutyan
  8. S. Stefanović
  9. V. Muradyan
  10. Z. Badoyan
  11. R. Avagyan
Gandzasar HLV: A. Barseghyan
  1. G. Meliksetyan
  2. G. Nranyan
  3. H. Ishkhanyan
  4. V. Minasyan ▼ 82'
  5. D. Terteryan ▼ 68'
  6. A. Zoko
  7. D. Minasyan ▼ 82'
  8. W. Angulo
  9. Andranik Kocharyan ▼ 61'
  10. J. Adah
  11. R. Krušnauskas ▼ 61'

Dự bị 10

  1. Armen Hovhannisyan ▲ 61'
  2. N. Aslanyan ▲ 61'
  3. H. Hambardzumyan ▲ 68'
  4. Ashot Kocharyan ▲ 82'
  5. E. Avagyan ▲ 82'
  6. Aleksandr Hovhannisyan ▲ 61'
  7. A. Meliksetyan
  8. Diogo Coelho
  9. G. Harutyunyan
  10. M.Hovhannisyan

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Alashkert
24 25 - 15 +10 46
2
Noah Jūrmala
24 35 - 20 +15 41
3
FC Urartu
24 28 - 19 +9 41
4
Ararat
24 34 - 18 +16 40
5
FC Ararat-Armenia
24 32 - 17 +15 38
6
Van
24 25 - 30 -5 31
7
Pyunik Yerevan
24 20 - 18 +2 25
8
Lori
24 16 - 44 -28 23
9
Shirak
24 19 - 53 -34 13
10
Gandzasar
0 0 - 0 0 0
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation - Play Offs) First League

So sánh

32Trận đấu9
53Ghi được12
26Thủng lưới15
1.66Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn5
22Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu