FC Alashkert
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BKMA

FC Alashkert vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 2-0 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 6, hòa 2, BKMA thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 13
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LLLWW BKMA
  1. 22' L. Bashoyan
  2. HT0-0
  3. 46' K. Drammeh Caio Henrique
  4. 50' I. D. Nduka
  5. 59' K. Drammeh · E. Piloyan 1-0
  6. 62' N. Janoyan H. Sargsyan
  7. 62' V. Hakobyan L. Bashoyan
  8. 66' O. Chima M. Odeyinka
  9. 72' S. Tsarukyan A. Khachatryan
  10. 72' M. Ayvazyan A. Askaryan
  11. 75' O. Farayola · K. Drammeh 2-0
  12. 76' O. Chima
  13. 84' D. Terteryan R. Hakobyan
  14. 84' Y. Matyukhin O. Farayola
  15. 85' M. Avetisyan P. Manukyan
  16. 89' S. Grigoryan
  17. FT2-0

Đội hình

FC Alashkert
  1. 24A. Beglaryan
  2. 22R. Hakobyan▼ 84'
  3. 18I. D. Nduka
  4. 44Klaidher
  5. 15A. Sadoyan
  6. 8Y. Gareginyan
  7. 6E. Piloyan
  8. 10O. Farayola▼ 84'
  9. 7K. Nalbandyan
  10. 25Caio Henrique▼ 46'
  11. 45M. Odeyinka▼ 66'

Dự bị 11

  1. 13A. Ayvazov
  2. 99I. Sesay
  3. 2S. Grigoryan▲ 89'
  4. 4Y. Matyukhin▲ 84'
  5. 3S. Segun
  6. 30D. Mse
  7. 66M. Kankanyan
  8. 19K. Drammeh▲ 46'
  9. 20O. Chima▲ 66'
  10. 5D. Terteryan▲ 84'
  11. 77J. Campos
BKMA HLV: Armen Gyulbudaghyants
  1. 91H. Ghazaryan
  2. 3G. Arakelyan
  3. 5P. Manukyan▼ 85'
  4. 6A. Petrosyan
  5. 49A. Khachatryan▼ 72'
  6. 29A. Askaryan▼ 72'
  7. 13H. Sargsyan▼ 62'
  8. 11V. Afyan
  9. 18L. Bashoyan▼ 62'
  10. 7N. Hovhannisyan
  11. 10G. Petrosyan

Dự bị 13

  1. 41M. Asatryan
  2. 26G. Minasyan
  3. 19S. Tsarukyan▲ 72'
  4. 51S. Kirakosyan
  5. 23A. Petrosyan
  6. 14P. Krmzyan
  7. 8N. Janoyan▲ 62'
  8. 4M. Avetisyan▲ 85'
  9. 47H. Manukyan
  10. 35P. Alekyan
  11. 77D. Davtyan
  12. 28V. Hakobyan▲ 62'
  13. 9M. Ayvazyan▲ 72'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu29
49Ghi được32
25Thủng lưới44
1.48Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu