FC Alashkert
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
BKMA

FC Alashkert vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 2-0 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 6, hòa 2, BKMA thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 13
Sân vận động
Kotaik Stadium, Abovian
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LLLWW BKMA
  1. 14' S. Metoyan 1-0
  2. 32' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 46' A. Eloyan E. Vardanyan
  5. 46' M. Hakobyan V. Afyan
  6. 50' S. Metoyan 2-0
  7. 57' K. Hovhannisyan A. Khamoyan
  8. 61' José Embaló A. Glišić
  9. 61' N. Hovhannisyan P. Avetisyan
  10. 67' Z. Sanogo A. Hovhannisyan
  11. 67' L. Bashoyan D. Aghbalyan
  12. 76' V. Patsatsia José Embaló
  13. 82' V. Tovmasyan D. Hakobyan
  14. 89' Yellow Card
  15. FT2-0

Đội hình

FC Alashkert HLV: A. Khashmanyan
  1. G. Manukyan
  2. A. Manucharyan
  3. A. Khachatryan
  4. Y. Martirosyan
  5. R. Hovsepyan
  6. B. Hovhannisyan
  7. P. Avetisyan ▼ 61'
  8. H. Moussakhanian
  9. A. Glišić ▼ 61'
  10. S. Metoyan
  11. A. Hovhannisyan ▼ 67'

Dự bị 12

  1. José Embaló ▲ 61'
  2. N. Hovhannisyan ▲ 61'
  3. Z. Sanogo ▲ 67'
  4. V. Patsatsia ▲ 76'
  5. A. Galstyan
  6. A. Poghosyan
  7. B. Díaz
  8. C. Bangura
  9. Murilo Rosa
  10. V. Hayrapetyan
  11. V. Minasyan
  12. V. Vimercati
BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. A. Nersesyan
  2. A. Petrosyan
  3. G. Arakelyan
  4. M. Avetisyan
  5. P. Manukyan
  6. A. Khamoyan ▼ 57'
  7. D. Aghbalyan ▼ 67'
  8. D. Hakobyan ▼ 82'
  9. V. Afyan ▼ 46'
  10. N. Hovhannisyan
  11. E. Vardanyan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. A. Eloyan ▲ 46'
  2. M. Hakobyan ▲ 46'
  3. K. Hovhannisyan ▲ 57'
  4. L. Bashoyan ▲ 67'
  5. V. Tovmasyan ▲ 82'
  6. A. Askaryan
  7. A. Khachatryan
  8. H. Khachatryan
  9. H. Sargsyan
  10. M. Ayvazyan
  11. M. Tarloyan
  12. S. Tsarukyan

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
27Ghi được44
57Thủng lưới54
0.87Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu