FC Alashkert
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BKMA

FC Alashkert vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 1-0 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 25 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 6, hòa 2, BKMA thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Nairi, Yerevan
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LLLWW BKMA
  1. 37' Y. Racines
  2. HT0-0
  3. 68' D. Khurtsidze W. Angulo
  4. 68' L. Kutalia Agdon
  5. 73' A. Yedigaryan R. Flores
  6. 75' H. Sargsyan G. Lulukyan
  7. 77' D. Khurtsidze 1-0
  8. 79' G. Petrosyan
  9. 81' A. Mensah Y. Racines
  10. 81' Y. Gareginyan K. Nalbandyan
  11. 83' S. Titizian
  12. 87' A. Petrosyan
  13. 90' A. Eloyan N. Alaverdyan
  14. 90' K. Hovhannisyan A. Khamoyan
  15. FT1-0

Đội hình

FC Alashkert HLV: V. Gevorgyan
  1. O. Čančarević
  2. T. Voskanyan
  3. Tiago Cametá
  4. M. Mužek
  5. D. Carrillo
  6. W. Angulo▼ 68'
  7. Mimito Biai
  8. R. Flores▼ 73'
  9. K. Nalbandyan▼ 81'
  10. Y. Racines▼ 81'
  11. Agdon▼ 68'

Dự bị 12

  1. D. Khurtsidze▲ 68'
  2. L. Kutalia▲ 68'
  3. A. Yedigaryan▲ 73'
  4. A. Mensah▲ 81'
  5. Y. Gareginyan▲ 81'
  6. A. Ayvazov
  7. A. Kocharyan
  8. João William
  9. S. Fatai
  10. S. Grigoryan
  11. S. Ivanov
  12. V. Ustinov
BKMA
  1. G. Matinyan
  2. A. Petrosyan
  3. A. Khachumyan
  4. E. Simonyan
  5. R. Abrahamyan
  6. A. Khamoyan▼ 90'
  7. S. Titizian
  8. D. Aghbalyan
  9. G. Lulukyan▼ 75'
  10. G. Petrosyan
  11. N. Alaverdyan▼ 90'

Dự bị 9

  1. H. Sargsyan▲ 75'
  2. A. Eloyan▲ 90'
  3. K. Hovhannisyan▲ 90'
  4. A. Nersesyan
  5. H. Sukiasyan
  6. N. Nikoghosyan
  7. R. Yesayan
  8. S. Hakobyan
  9. M. Kankanyan

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

44Trận đấu39
66Ghi được39
63Thủng lưới71
1.5Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu