BKMA
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Alashkert

BKMA vs FC Alashkert

Tỷ số chung cuộc: BKMA 1-0 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 7 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 2, hòa 2, FC Alashkert thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 10
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
LLLWW BKMA
WLWDW FC Alashkert
  1. 19' N. Manukyan
  2. 23' A. Askaryan
  3. 27' M. Ayvazyan
  4. HT0-0
  5. 46' G. Arakelyan A. Askaryan
  6. 46' V. Afyan M. Ayvazyan
  7. 46' C. Katoh B. Hovhannisyan
  8. 54' A. Eloyan M. Hakobyan
  9. 54' N. Hovhannisyan E. Vardanyan
  10. 57' D. Aghbalyan 1-0
  11. 58' José Embaló S. Metoyan
  12. 58' Murilo Rosa Y. Martirosyan
  13. 68' P. Avetisyan V. Hayrapetyan
  14. 81' N. Hovhannisyan R. Hovsepyan
  15. 83' A. Eloyan
  16. 86' L. Bashoyan D. Hakobyan
  17. 90'+7 K. Hovhannisyan
  18. FT1-0

Đội hình

BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. A. Nersesyan
  2. A. Petrosyan
  3. M. Avetisyan
  4. A. Khachatryan
  5. D. Aghbalyan
  6. K. Hovhannisyan
  7. D. Hakobyan▼ 86'
  8. M. Ayvazyan▼ 46'
  9. A. Askaryan▼ 46'
  10. M. Hakobyan▼ 54'
  11. E. Vardanyan▼ 54'

Dự bị 12

  1. G. Arakelyan▲ 46'
  2. V. Afyan▲ 46'
  3. A. Eloyan▲ 54'
  4. N. Hovhannisyan▲ 81'
  5. L. Bashoyan▲ 86'
  6. A. Mikhayelyan
  7. H. Khachatryan
  8. H. Sargsyan
  9. M. Tarloyan
  10. N. Janoyan
  11. P. Manukyan
  12. V. Tovmasyan
FC Alashkert HLV: A. Khashmanyan
  1. V. Vimercati
  2. V. Minasyan
  3. A. Manucharyan
  4. A. Khachatryan
  5. Y. Martirosyan▼ 58'
  6. R. Hovsepyan▼ 81'
  7. B. Hovhannisyan▼ 46'
  8. V. Hayrapetyan▼ 68'
  9. N. Manukyan
  10. A. Poghosyan
  11. S. Metoyan▼ 58'

Dự bị 12

  1. C. Katoh▲ 46'
  2. José Embaló▲ 58'
  3. Murilo Rosa▲ 58'
  4. P. Avetisyan▲ 68'
  5. N. Hovhannisyan▲ 81'
  6. A. Galstyan
  7. A. Glišić
  8. A. Hovhannisyan
  9. G. Manukyan
  10. H. Moussakhanian
  11. V. Paramonov
  12. Z. Sanogo

Thống kê

04
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
44Ghi được27
54Thủng lưới57
1.47Bàn thắng mỗi trận0.87
4Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu