FC Ararat-Armenia
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
BKMA

FC Ararat-Armenia vs BKMA

Tỷ số chung cuộc: FC Ararat-Armenia 4-0 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ararat-Armenia thắng 8, hòa 2, BKMA thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 31
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
DWLWW FC Ararat-Armenia
LLWWL BKMA
  1. 21' J. Duarte 1-0
  2. 24' Z. Shaghoyan 2-0
  3. 45'+3 A. Petrosyan
  4. HT2-0
  5. 52' J. Duarte 3-0
  6. 58' A. Askaryan H. Sargsyan
  7. 58' M. Avetisyan A. Petrosyan
  8. 58' V. Afyan E. Vardanyan
  9. 60' A. Nondi J. Duarte
  10. 60' T. Yenne E. Ocansey
  11. 68' N. Janoyan D. Hakobyan
  12. 71' M. Gbomadu Z. Shaghoyan
  13. 71' N. Alaverdyan K. Hovhannisyan
  14. 77' S. Tsarukyan M. Tarloyan
  15. 82' A. Pavlovets João Queirós
  16. 84' S. Tsarukyan
  17. 85' H. Hakobyan
  18. 90'+4 T. Yenne 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. D. Kucher
  2. João Queirós ▼ 82'
  3. J. Julio
  4. K. Hovhannisyan ▼ 71'
  5. A. Ambartsumyan
  6. H. Hakobyan
  7. H. Harutyunyan
  8. M. Noubissi
  9. E. Ocansey ▼ 60'
  10. Z. Shaghoyan ▼ 71'
  11. J. Duarte ▼ 60'

Dự bị 11

  1. A. Nondi ▲ 60'
  2. T. Yenne ▲ 60'
  3. M. Gbomadu ▲ 71'
  4. N. Alaverdyan ▲ 71'
  5. A. Pavlovets ▲ 82'
  6. A. Tera
  7. E. Grigoryan
  8. H. Avagyan
  9. K. Muradyan
  10. R. Manasyan
  11. Romércio
BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. A. Nersesyan
  2. A. Petrosyan ▼ 58'
  3. G. Arakelyan
  4. P. Manukyan
  5. D. Aghbalyan
  6. H. Sargsyan ▼ 58'
  7. D. Hakobyan ▼ 68'
  8. M. Tarloyan ▼ 77'
  9. M. Hakobyan
  10. N. Hovhannisyan
  11. E. Vardanyan ▼ 58'

Dự bị 10

  1. A. Askaryan ▲ 58'
  2. M. Avetisyan ▲ 58'
  3. V. Afyan ▲ 58'
  4. N. Janoyan ▲ 68'
  5. S. Tsarukyan ▲ 77'
  6. A. Khachatryan
  7. D. Davtyan
  8. H. Ghazaryan
  9. M. Ayvazyan
  10. V. Tovmasyan

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
95Ghi được44
37Thủng lưới54
2.38Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu