BKMA
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ararat-Armenia

BKMA vs FC Ararat-Armenia

Tỷ số chung cuộc: BKMA 0-1 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 0, hòa 2, FC Ararat-Armenia thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 24
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
LLWWL BKMA
DWLWW FC Ararat-Armenia
  1. HT0-0
  2. 46' N. Hovhannisyan N. Manukyan
  3. 46' V. Afyan E. Vardanyan
  4. 46' A. Ambartsumyan A. Tera
  5. 46' J. Duarte P. Avetisyan
  6. 53' G. Arakelyan R. Yesayan
  7. 59' M. Yattara A. Rodríguez
  8. 59' N. Kipiani A. Avanesyan
  9. 65' H. Sargsyan A. Khamoyan
  10. 69' A. Serobyan Z. Shaghoyan
  11. 78' K. Hovhannisyan N. Janoyan
  12. 85' G. Arakelyan
  13. 90'+5 N. Hovhannisyan
  14. 90'+10 0-1 0 A. Serobyan
  15. FT0-1

Đội hình

BKMA HLV: A. Gyulbudaghyants
  1. A. Nersesyan
  2. A. Sargsyan
  3. P. Manukyan
  4. A. Khamoyan ▼ 65'
  5. R. Yesayan ▼ 53'
  6. D. Aghbalyan
  7. N. Manukyan ▼ 46'
  8. T. Sargsyan
  9. N. Janoyan ▼ 78'
  10. L. Vardanyan
  11. E. Vardanyan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. N. Hovhannisyan ▲ 46'
  2. V. Afyan ▲ 46'
  3. G. Arakelyan ▲ 53'
  4. H. Sargsyan ▲ 65'
  5. K. Hovhannisyan ▲ 78'
  6. A. Askaryan
  7. A. Eloyan
  8. G. Lulukyan
  9. G. Matinyan
  10. G. Petrosyan
  11. M. Hakobyan
  12. R. Abrahamyan
FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. D. Shishkovski
  2. Alemão
  3. D. Terteryan
  4. Cássio Scheid
  5. E. Grigoryan
  6. P. Avetisyan ▼ 46'
  7. A. Tera ▼ 46'
  8. A. Avanesyan ▼ 59'
  9. A. Nondi
  10. Z. Shaghoyan ▼ 69'
  11. A. Rodríguez ▼ 59'

Dự bị 10

  1. A. Ambartsumyan ▲ 46'
  2. J. Duarte ▲ 46'
  3. M. Yattara ▲ 59'
  4. N. Kipiani ▲ 59'
  5. A. Serobyan ▲ 69'
  6. A. Beglaryan
  7. Adriano Castanheira
  8. M. Ayvazyan
  9. N. Alaverdyan
  10. R. Manasyan

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

39Trận đấu50
39Ghi được88
71Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu