BKMA
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ararat-Armenia

BKMA vs FC Ararat-Armenia

Tỷ số chung cuộc: BKMA 1-1 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 0, hòa 2, FC Ararat-Armenia thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 6
Sân vận động
Yerevan Football Academy, Yerevan
Phong độ
LLWWL BKMA
DWLWW FC Ararat-Armenia
  1. 14' 0-1 M. Yattara
  2. 16' A. Tera
  3. 45'+1 A. Khachumyan
  4. HT0-1
  5. 46' N. Manukyan G. Petrosyan
  6. 53' S. Titizian M. Hakobyan
  7. 57' G. Tarakhchyan 1-1
  8. 60' Adriano Castanheira A. Obiero
  9. 60' K. Muradyan A. Tera
  10. 67' M. Gbomadu A. Ambartsumyan
  11. 68' M. Gbomadu
  12. 74' N. Alaverdyan
  13. 77' N. Nikoghosyan N. Alaverdyan
  14. 83' H. Hakobyan E. Grigoryan
  15. 90'+2 R. Yesayan G. Tarakhchyan
  16. FT1-1

Đội hình

BKMA HLV: R. Nazaryan
  1. G. Matinyan
  2. A. Petrosyan
  3. A. Khachumyan
  4. E. Simonyan
  5. K. Ayvazyan
  6. A. Grigoryan
  7. D. Aghbalyan
  8. G. Petrosyan ▼ 46'
  9. G. Tarakhchyan ▼ 90'
  10. N. Alaverdyan ▼ 77'
  11. M. Hakobyan ▼ 53'

Dự bị 11

  1. N. Manukyan ▲ 46'
  2. S. Titizian ▲ 53'
  3. N. Nikoghosyan ▲ 77'
  4. R. Yesayan ▲ 90'
  5. A. Nersesyan
  6. D. Davtyan
  7. H. Ishkhanyan
  8. R. Abrahamyan
  9. G. Lulukyan
  10. H. Sargsyan
  11. S. Hakobyan
FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. A. Beglaryan
  2. D. Terteryan
  3. Cássio Scheid
  4. E. Grigoryan ▼ 83'
  5. Léo Silva
  6. A. Ambartsumyan ▼ 67'
  7. A. Tera ▼ 60'
  8. A. Avanesyan
  9. A. Obiero ▼ 60'
  10. M. Yattara
  11. T. Yenne

Dự bị 10

  1. Adriano Castanheira ▲ 60'
  2. K. Muradyan ▲ 60'
  3. M. Gbomadu ▲ 67'
  4. H. Hakobyan ▲ 83'
  5. C. Pérez
  6. E. Smbatyan
  7. J. Julio
  8. M. Ayvazyan
  9. R. Manasyan
  10. V. Ermakov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

39Trận đấu50
39Ghi được88
71Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu