FC Ararat-Armenia vs BKMA
Tỷ số chung cuộc: FC Ararat-Armenia 4-1 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 2 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ararat-Armenia thắng 8, hòa 2, BKMA thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 15
- Sân vận động
- Yerevan Football Academy, Yerevan
- Phong độ
- DWLWW FC Ararat-Armenia
- LLWWL BKMA
- 20' T. Yenne11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Lulukyan ▼ M. Hakobyan
- 47' N. Nikoghosyan
- 51' M. Yattara 2-0
- 60' ▲ K. Hovhannisyan ▼ H. Sargsyan
- 60' Alemão 3-0
- 62' ▲ A. Ambartsumyan ▼ A. Tera
- 62' ▲ Adriano Castanheira ▼ N. Kipiani
- 62' A. Avanesyan 4-0
- 70' 4-1 G. Petrosyan
- 74' ▲ N. Manukyan ▼ N. Nikoghosyan
- 74' ▲ R. Yesayan ▼ S. Titizian
- 75' ▲ A. Obiero ▼ Alemão
- 75' ▲ J. Duarte ▼ M. Yattara
- 82' ▲ A. Eloyan ▼ G. Petrosyan
- 85' ▲ M. Ayvazyan ▼ A. Avanesyan
- FT4-1
Đội hình
- A. Beglaryan
- Alemão ▼ 75'
- E. Grigoryan
- C. Pérez
- J. Julio
- K. Muradyan
- N. Kipiani ▼ 62'
- A. Tera ▼ 62'
- A. Avanesyan ▼ 85'
- M. Yattara ▼ 75'
- T. Yenne
Dự bị 12
- A. Ambartsumyan ▲ 62'
- Adriano Castanheira ▲ 62'
- A. Obiero ▲ 75'
- J. Duarte ▲ 75'
- M. Ayvazyan ▲ 85'
- Cássio Scheid
- D. Terteryan
- E. Smbatyan
- H. Hakobyan
- Léo Silva
- R. Manasyan
- V. Ermakov
- G. Matinyan
- A. Petrosyan
- A. Khachumyan
- N. Nikoghosyan ▼ 74'
- E. Simonyan
- A. Khamoyan
- S. Titizian ▼ 74'
- H. Sargsyan ▼ 60'
- G. Petrosyan ▼ 82'
- N. Alaverdyan
- M. Hakobyan ▼ 46'
Dự bị 9
- G. Lulukyan ▲ 46'
- K. Hovhannisyan ▲ 60'
- N. Manukyan ▲ 74'
- R. Yesayan ▲ 74'
- A. Eloyan ▲ 82'
- D. Davtyan
- H. Sukiasyan
- R. Abrahamyan
- S. Hakobyan
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
50Trận đấu39
88Ghi được39
54Thủng lưới71
1.76Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn21
50Hiệp hai25