Pyunik Yerevan vs BKMA
Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 1-2 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 9, hòa 0, BKMA thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 29
- Sân vận động
- Kotaik Stadium, Abovian
- Phong độ
- WWDWW Pyunik Yerevan
- LLWWL BKMA
- 35' D. Kulikov
- 41' H. Sargsyan
- 45' E. Malakyan
- HT0-0
- 46' ▲ Mimito Biai ▼ E. Malakyan
- 46' ▲ Y. Otubanjo ▼ L. Petrosyan
- 46' ▲ M. Avetisyan ▼ A. Khachatryan
- 50' 0-1 A. Eloyan
- 61' ▲ T. Dzhikia ▼ D. Kulikov
- 69' ▲ L. Bashoyan ▼ M. Hakobyan
- 72' ▲ J. Bopesu ▼ D. Davidyan
- 73' ▲ S. Tsarukyan ▼ N. Hovhannisyan
- 81' ▲ K. Hovhannisyan ▼ D. Aghbalyan
- 81' ▲ V. Tovmasyan ▼ D. Hakobyan
- 83' G. Arakelyan
- 83' 0-2 A. Eloyan
- 90' T. Dzhikiya
- 90'+5 M. Vareika 1-2
- FT1-2
Đội hình
- S. Buchnev
- V. Haroyan
- Alemão
- S. Vakulenko
- E. Malakyan ▼ 46'
- S. Udo
- D. Davidyan ▼ 72'
- M. Vareika
- D. Kulikov ▼ 61'
- L. Petrosyan ▼ 46'
- S. Buhari
Dự bị 9
- Mimito Biai ▲ 46'
- Y. Otubanjo ▲ 46'
- T. Dzhikia ▲ 61'
- J. Bopesu ▲ 72'
- A. Grigoryan
- B. Alcéus
- N. Alekseev
- S. Mikayelyan
- T. Voskanyan
- A. Nersesyan
- A. Petrosyan
- A. Khachatryan ▼ 46'
- P. Manukyan
- D. Aghbalyan ▼ 81'
- H. Sargsyan
- D. Hakobyan ▼ 81'
- M. Tarloyan
- A. Eloyan
- M. Hakobyan ▼ 69'
- N. Hovhannisyan ▼ 73'
Dự bị 12
- M. Avetisyan ▲ 46'
- L. Bashoyan ▲ 69'
- S. Tsarukyan ▲ 73'
- K. Hovhannisyan ▲ 81'
- V. Tovmasyan ▲ 81'
- A. Askaryan
- D. Davtyan
- E. Vardanyan
- G. Arakelyan
- H. Ghazaryan
- N. Janoyan
- V. Afyan
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu30
67Ghi được44
57Thủng lưới54
1.6Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai23