Pyunik Yerevan vs BKMA
Tỷ số chung cuộc: Pyunik Yerevan 4-1 BKMA tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyunik Yerevan thắng 9, hòa 0, BKMA thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 7
- Sân vận động
- Junior Sport Stadium, Yerevan
- Phong độ
- WWDWW Pyunik Yerevan
- LLWWL BKMA
- 21' Agdon 1-0
- 33' 1-1 G. Arakelyan
- HT1-1
- 46' G. Arakelyan
- 46' ▲ E. Malakyan ▼ S. Buhari
- 50' Juninho 2-1
- 56' ▲ James ▼ Juninho
- 56' ▲ S. Deblé ▼ Agdon
- 62' Y. Otubanjo11m 3-1
- 70' ▲ A. Eloyan ▼ E. Vardanyan
- 70' ▲ L. Bashoyan ▼ D. Hakobyan
- 70' ▲ M. Ayvazyan ▼ V. Afyan
- 72' James
- 72' James
- 72' James
- 72' Alemao
- 75' ▲ J. Bravo ▼ Y. Otubanjo
- 81' ▲ A. Grigoryan ▼ B. Alcéus
- 83' M. Avetisyan
- 85' S. Deblé 4-1
- 88' ▲ A. Askaryan ▼ P. Manukyan
- 88' ▲ A. Khachatryan ▼ K. Hovhannisyan
- FT4-1
Đội hình
- H. Avagyan
- T. Voskanyan
- A. Bratkov
- Alemão
- S. Vakulenko
- Juninho ▼ 56'
- S. Udo
- B. Alcéus ▼ 81'
- S. Buhari ▼ 46'
- Y. Otubanjo ▼ 75'
- Agdon ▼ 56'
Dự bị 11
- E. Malakyan ▲ 46'
- James ▲ 56'
- S. Deblé ▲ 56'
- J. Bravo ▲ 75'
- A. Grigoryan ▲ 81'
- A. Hovhannisyan
- J. Caraballo
- João Paredes
- L. Petrosyan
- S. Buchnev
- S. Mikayelyan
- A. Nersesyan
- A. Petrosyan
- G. Arakelyan
- M. Avetisyan
- P. Manukyan ▼ 88'
- D. Aghbalyan
- K. Hovhannisyan ▼ 88'
- D. Hakobyan ▼ 70'
- V. Afyan ▼ 70'
- N. Hovhannisyan
- E. Vardanyan ▼ 70'
Dự bị 12
- A. Eloyan ▲ 70'
- L. Bashoyan ▲ 70'
- M. Ayvazyan ▲ 70'
- A. Askaryan ▲ 88'
- A. Khachatryan ▲ 88'
- A. Khamoyan
- A. Mikhayelyan
- D. Davtyan
- H. Khachatryan
- H. Sargsyan
- M. Tarloyan
- V. Tovmasyan
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu30
67Ghi được44
57Thủng lưới54
1.6Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai23