BKMA vs Pyunik Yerevan
Tỷ số chung cuộc: BKMA 1-2 Pyunik Yerevan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 1, hòa 0, Pyunik Yerevan thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 12
- Sân vận động
- Yerevan Football Academy, Yerevan
- Phong độ
- LLWWL BKMA
- WWWDW Pyunik Yerevan
- 23' 0-1 Y. Otubanjo
- 25' 0-2 Y. Otubanjo
- 33' ▲ M. Avetisyan ▼ A. Khachatryan
- 36' K. Hovhannisyan 1-2
- 45' A. Eloyan
- HT1-2
- 46' ▲ A. Khamoyan ▼ K. Hovhannisyan
- 63' A. Petrosyan
- 63' ▲ A. Grigoryan ▼ B. Alcéus
- 63' ▲ S. Buhari ▼ J. Caraballo
- 70' ▲ D. Hakobyan ▼ A. Eloyan
- 70' ▲ E. Vardanyan ▼ L. Bashoyan
- 73' Y. Otubanjo
- 73' D. Aghbalyan
- 77' ▲ E. Malakyan ▼ Y. Otubanjo
- 77' ▲ Martim Maia ▼ S. Udo
- 87' ▲ M. Ayvazyan ▼ D. Aghbalyan
- 89' ▲ M. Kovalenko ▼ T. Voskanyan
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-2
Đội hình
- A. Nersesyan
- A. Petrosyan
- G. Arakelyan
- A. Khachatryan ▼ 33'
- P. Manukyan
- D. Aghbalyan ▼ 87'
- K. Hovhannisyan ▼ 46'
- L. Bashoyan ▼ 70'
- A. Eloyan ▼ 70'
- M. Hakobyan
- N. Hovhannisyan
Dự bị 12
- M. Avetisyan ▲ 33'
- A. Khamoyan ▲ 46'
- D. Hakobyan ▲ 70'
- E. Vardanyan ▲ 70'
- M. Ayvazyan ▲ 87'
- A. Askaryan
- D. Davtyan
- H. Sargsyan
- M. Tarloyan
- N. Janoyan
- V. Afyan
- V. Tovmasyan
- H. Avagyan
- T. Voskanyan ▼ 89'
- Alemão
- S. Vakulenko
- Juninho
- James
- S. Udo ▼ 77'
- B. Alcéus ▼ 63'
- Y. Otubanjo ▼ 77'
- J. Caraballo ▼ 63'
- Agdon
Dự bị 10
- A. Grigoryan ▲ 63'
- S. Buhari ▲ 63'
- E. Malakyan ▲ 77'
- Martim Maia ▲ 77'
- M. Kovalenko ▲ 89'
- A. Bratkov
- A. Hovhannisyan
- L. Petrosyan
- S. Buchnev
- S. Mikayelyan
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu42
44Ghi được67
54Thủng lưới57
1.47Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai35