BKMA vs Pyunik Yerevan
Tỷ số chung cuộc: BKMA 1-4 Pyunik Yerevan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 6 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BKMA thắng 1, hòa 0, Pyunik Yerevan thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 16
- Sân vận động
- Yerevan Football Academy, Yerevan
- Phong độ
- LLWWL BKMA
- WWDWW Pyunik Yerevan
- 10' D. Aghbalyan 1-0
- 15' 1-1 A. Dashyan
- 32' N. Nikoghosyan
- 33' 1-2 S. Hendriks
- 40' 1-3 Y. Otubanjo
- 45'+2 S. Vakulenko
- HT1-3
- 46' ▲ Juninho ▼ Y. Otubanjo
- 48' 1-4 James
- 63' ▲ N. Manukyan ▼ N. Nikoghosyan
- 63' ▲ M. Hakobyan ▼ G. Lulukyan
- 63' ▲ R. Yesayan ▼ S. Titizian
- 63' ▲ H. Sargsyan ▼ A. Eloyan
- 65' ▲ A. Grigoryan ▼ Lucas Villela
- 65' ▲ L. Vardanyan ▼ H. Harutyunyan
- 65' ▲ T. Jibril ▼ S. Hendriks
- 74' ▲ Régis ▼ James
- 77' A. Khachumyan
- 86' ▲ R. Abrahamyan ▼ N. Alaverdyan
- 90' E. Simonyan
- FT1-4
Đội hình
- G. Matinyan
- A. Petrosyan
- A. Khachumyan
- N. Nikoghosyan ▼ 63'
- E. Simonyan
- A. Khamoyan
- S. Titizian ▼ 63'
- D. Aghbalyan
- G. Lulukyan ▼ 63'
- A. Eloyan ▼ 63'
- N. Alaverdyan ▼ 86'
Dự bị 9
- H. Sargsyan ▲ 63'
- M. Hakobyan ▲ 63'
- N. Manukyan ▲ 63'
- R. Yesayan ▲ 63'
- R. Abrahamyan ▲ 86'
- A. Nersesyan
- H. Sukiasyan
- K. Hovhannisyan
- S. Hakobyan
- H. Avagyan
- A. Bratkov
- S. Vakulenko
- James ▼ 74'
- E. Malakyan
- A. Dashyan
- Lucas Villela ▼ 65'
- H. Harutyunyan ▼ 65'
- D. Davidyan
- Y. Otubanjo ▼ 46'
- S. Hendriks ▼ 65'
Dự bị 12
- Juninho ▲ 46'
- A. Grigoryan ▲ 65'
- L. Vardanyan ▲ 65'
- T. Jibril ▲ 65'
- Régis ▲ 74'
- A. Hovhannisyan
- J. Bravo
- J. Caraballo
- M. Kovalenko
- Ravanelli
- S. Buchnev
- V. Gonçalves
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
39Trận đấu52
39Ghi được108
71Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai54