FC Alashkert
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gandzasar

FC Alashkert vs Gandzasar

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 1-0 Gandzasar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 6, hòa 3, Gandzasar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 29
Sân vận động
Armaviri Hakob Tonoyani Stadium, Armavir
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
WLLLL Gandzasar
  1. HT0-0
  2. 57' C. Kountouriotis A. Glišić
  3. 59' Y. Martirosyan
  4. 61' G. Paronyan S. Koné
  5. 68' P. Kireenko 1-0
  6. 69' R. Hovsepyan C. Katoh
  7. 80' E. Gyasi I. Opoku
  8. 82' A. Ghazaryan Y. Martirosyan
  9. 84' R. Hovsepyan
  10. 89' P. Avetisyan
  11. 90'+5 T. Sawada
  12. 90' D. Barseghyan A. Mizyed
  13. FT1-0

Đội hình

FC Alashkert
  1. G. Manukyan
  2. A. Manucharyan
  3. A. Khachatryan
  4. A. Mensah
  5. Y. Martirosyan ▼ 82'
  6. B. Hovhannisyan
  7. P. Kireenko
  8. P. Avetisyan
  9. C. Katoh ▼ 69'
  10. A. Glišić ▼ 57'
  11. G. Tarakhchyan

Dự bị 10

  1. C. Kountouriotis ▲ 57'
  2. R. Hovsepyan ▲ 69'
  3. A. Ghazaryan ▲ 82'
  4. A. Galstyan
  5. A. Hovhannisyan
  6. H. Moussakhanian
  7. M. Kikonda
  8. N. Manukyan
  9. R. Potinyan
  10. V. Vimercati
Gandzasar HLV: K. Barseghyan
  1. Grigori Matevosyan
  2. V. Minasyan
  3. S. Obonde
  4. R. Karagulyan
  5. L. Merrill
  6. A. Mizyed ▼ 90'
  7. I. Opoku ▼ 80'
  8. O. Emmanuel
  9. T. Sawada
  10. B. Mani
  11. S. Koné ▼ 61'

Dự bị 12

  1. G. Paronyan ▲ 61'
  2. E. Gyasi ▲ 80'
  3. D. Barseghyan ▲ 90'
  4. A. Kirakosyan
  5. A. Kocharyan
  6. E. Soghomonyan
  7. Gevorg Matevosyan
  8. O. Faye
  9. S. Zakaryan
  10. T. Vopanyan
  11. V. Muradyan
  12. Y. Manukyan

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
27Ghi được13
57Thủng lưới70
0.87Bàn thắng mỗi trận0.46
6Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu