FC Alashkert
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gandzasar

FC Alashkert vs Gandzasar

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 2-2 Gandzasar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 6, hòa 3, Gandzasar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 7
Sân vận động
Kotaik Stadium, Abovian
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
WLLLL Gandzasar
  1. 4' 0-1 A. Kocharyan
  2. 32' Yellow Card
  3. HT0-1
  4. 46' José Embaló Y. Martirosyan
  5. 46' C. Bangura V. Patsatsia
  6. 58' T. Sawada C. Chibuike
  7. 60' 0-2 I. Opoku
  8. 64' A. Hovhannisyan Z. Sanogo
  9. 64' P. Avetisyan S. Metoyan
  10. 69' José Embaló 1-2
  11. 75' S. Zakaryan A. Kocharyan
  12. 77' B. Díaz R. Hovsepyan
  13. 83' N. Stepanov O. Emmanuel
  14. 83' B. Mustafaev I. Opoku
  15. 88' S. Shahinyan
  16. 90'+1 N. Stepanov
  17. 90' A. Hovhannisyan
  18. 90' S. Dotsenko
  19. 90'+3 P. Avetisyan11m 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

FC Alashkert HLV: A. Khashmanyan
  1. V. Vimercati
  2. A. Manucharyan
  3. A. Khachatryan
  4. V. Patsatsia ▼ 46'
  5. Y. Martirosyan ▼ 46'
  6. R. Hovsepyan ▼ 77'
  7. Murilo Rosa
  8. C. Katoh
  9. A. Poghosyan
  10. Z. Sanogo ▼ 64'
  11. S. Metoyan ▼ 64'

Dự bị 12

  1. C. Bangura ▲ 46'
  2. José Embaló ▲ 46'
  3. A. Hovhannisyan ▲ 64'
  4. P. Avetisyan ▲ 64'
  5. B. Díaz ▲ 77'
  6. A. Glišić
  7. G. Manukyan
  8. H. Moussakhanian
  9. N. Hovhannisyan
  10. V. Hayrapetyan
  11. V. Minasyan
  12. V. Paramonov
Gandzasar HLV: K. Barseghyan
  1. S. Dotsenko
  2. V. Muradyan
  3. O. Faye
  4. S. Traoré
  5. S. Kanda
  6. S. Shahinyan
  7. A. Kocharyan ▼ 75'
  8. I. Opoku ▼ 83'
  9. O. Emmanuel ▼ 83'
  10. B. Mani
  11. C. Chibuike ▼ 58'

Dự bị 12

  1. T. Sawada ▲ 58'
  2. S. Zakaryan ▲ 75'
  3. B. Mustafaev ▲ 83'
  4. N. Stepanov ▲ 83'
  5. A. Asilyan
  6. A. Tatintsyan
  7. A. Yedigaryan
  8. G. Matevosyan
  9. G. Muradyan
  10. K. Davtyan
  11. Pepe
  12. T. Vopanyan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
27Ghi được13
57Thủng lưới70
0.87Bàn thắng mỗi trận0.46
6Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu