Lori vs FC Alashkert
Tỷ số chung cuộc: Lori 0-1 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 24 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lori thắng 4, hòa 1, FC Alashkert thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 7
- Sân vận động
- Vanadzor Football Academy, Vanadzor
- Trọng tài
- A. Gasparyan
- Phong độ
- LLLLL Lori
- WLWDW FC Alashkert
- 10' A. Stepanov
- 21' A. Grigoryan
- 22' A. Kocharyan
- 29' D. Davidyan
- 39' 0-1 N. Tankov
- HT0-1
- 46' ▲ N. Antwi ▼ D. Alexis
- 55' ▲ B. Mihajlović ▼ N. Tankov
- 61' ▲ G. Poghosyan ▼ V. Bakalyan
- 61' ▲ N. Tripković ▼ Fernandinho
- 65' ▲ R. Hovsepyan ▼ Thiago Galvão
- 67' N. Antwi
- 79' ▲ André Mensalão ▼ E. Skoblikov
- 83' ▲ D. Paremuzyan ▼ A. Kocharyan
- 87' ▲ M. Jovanović ▼ G. Daghbashyan
- 87' ▲ P. Camara ▼ W. Gome
- 90'+5 T. Voskanyan
- FT0-1
Đội hình
- A. Gomelko
- I. Božović
- E. Kirisov
- P. Osipov
- A. Stepanov
- D. Alexis ▼ 46'
- E. Skoblikov ▼ 79'
- A. Kocharyan ▼ 83'
- V. Bakalyan ▼ 61'
- Claudir
- Fernandinho ▼ 61'
Dự bị 12
- N. Antwi ▲ 46'
- G. Poghosyan ▲ 61'
- N. Tripković ▲ 61'
- André Mensalão ▲ 79'
- D. Paremuzyan ▲ 83'
- A. Avagyan
- A. Yeghiazaryan
- D. Sargsyan
- G. Manukyan
- Luiz Matheus
- N. Šćekić
- N. Baroyan
- O. Čančarević
- G. Daghbashyan ▼ 87'
- D. Boljević
- D. Kadio
- T. Voskanyan
- Tiago Cametá
- Artak Grigoryan
- Thiago Galvão ▼ 65'
- W. Gome ▼ 87'
- D. Davidyan
- N. Tankov ▼ 55'
Dự bị 12
- B. Mihajlović ▲ 55'
- R. Hovsepyan ▲ 65'
- M. Jovanović ▲ 87'
- P. Camara ▲ 87'
- A. Glišić
- D. Minasyan
- D. Yurchenko
- E. Soghomonyan
- G. Aghekyan
- G. Kasparov
- M. Manasyan
- S. Ngbede
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 25 - 15 | +10 | 46 | |
| 2 | 24 | 35 - 20 | +15 | 41 | |
| 3 | 24 | 28 - 19 | +9 | 41 | |
| 4 | 24 | 34 - 18 | +16 | 40 | |
| 5 | 24 | 32 - 17 | +15 | 38 | |
| 6 | 24 | 25 - 30 | -5 | 31 | |
| 7 | 24 | 20 - 18 | +2 | 25 | |
| 8 | 24 | 16 - 44 | -28 | 23 | |
| 9 | 24 | 19 - 53 | -34 | 13 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation - Play Offs) First League
So sánh
27Trận đấu32
18Ghi được39
47Thủng lưới23
0.67Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai20