FC Alashkert
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Lori

FC Alashkert vs Lori

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 5-1 Lori tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 7 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 5, hòa 1, Lori thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Championship Round · Vòng 9
Trọng tài
S. Aghayan
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LLLLL Lori
  1. 4' 0-1 U. Iwu
  2. 10' Thiago Galvão 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Mkrtchyan D. Alexis
  5. 46' Xabi Auzmendi A. Oura
  6. 48' P. Camara 2-1
  7. 49' A. Glišić 3-1
  8. 69' A. Glišić 4-1
  9. 72' N. Tankov A. Glišić
  10. 72' V. Hayrapetyan P. Camara
  11. 77' A. Avagyan Diogo Coelho
  12. 77' M. Manasyan S. Shahinyan
  13. 79' D. Gatikoev Thiago Galvão
  14. 79' E. Avagyan Gustavo Marmentini
  15. 88' A. Sargsyan W. Gome
  16. 90'+2 E. Avagyan 5-1
  17. FT5-1

Đội hình

FC Alashkert HLV: E. Melikyan
  1. O. Čančarević
  2. R. Mitrevski
  3. T. Voskanyan
  4. Bryan
  5. Tiago Cametá
  6. P. Camara ▼ 72'
  7. A. Grigoryan
  8. Thiago Galvão ▼ 79'
  9. Gustavo Marmentini ▼ 79'
  10. W. Gome ▼ 88'
  11. A. Glišić ▼ 72'

Dự bị 9

  1. N. Tankov ▲ 72'
  2. V. Hayrapetyan ▲ 72'
  3. D. Gatikoev ▲ 79'
  4. E. Avagyan ▲ 79'
  5. A. Sargsyan ▲ 88'
  6. E. Manucharyan
  7. G. Daghbashyan
  8. H. Avagyan
  9. H. Ishkhanyan
Lori HLV: A. Sanamyan
  1. Meira
  2. J. Bravo
  3. Diogo Coelho ▼ 77'
  4. D. Alexis ▼ 46'
  5. A. Yeoulé
  6. Christian Jiménez
  7. A. Oura ▼ 46'
  8. S. Shahinyan ▼ 77'
  9. U. Iwu
  10. J. Ufuoma
  11. J. Desire

Dự bị 8

  1. A. Mkrtchyan ▲ 46'
  2. Xabi Auzmendi ▲ 46'
  3. A. Avagyan ▲ 77'
  4. M. Manasyan ▲ 77'
  5. D. Ghandilyan
  6. D. Paremuzyan
  7. R. Minasyan
  8. V. Shahatuni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

32Trận đấu27
60Ghi được35
37Thủng lưới33
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu