Lori
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Alashkert

Lori vs FC Alashkert

Tỷ số chung cuộc: Lori 0-2 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 12 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lori thắng 4, hòa 1, FC Alashkert thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Vanadzor Football Academy, Vanadzor
Trọng tài
Z. Hovhannisyan
Phong độ
LLLLL Lori
WLWDW FC Alashkert
  1. 12' Bryan Tiago Cametá
  2. 44' 0-1 Gustavo Marmentini11m
  3. HT0-1
  4. 57' 0-2 Thiago Galvão
  5. 59' P. Camara A. Glišić
  6. 61' J. Desire M. Manasyan
  7. 61' Xabi Auzmendi S. Shahinyan
  8. 70' R. Minasyan A. Oura
  9. 81' N. Tankov Gustavo Marmentini
  10. 81' V. Hayrapetyan A. Grigoryan
  11. FT0-2

Đội hình

Lori HLV: A. Sanamyan
  1. Meira
  2. J. Bravo
  3. Diogo Coelho
  4. D. Alexis
  5. A. Yeoulé
  6. Christian Jiménez
  7. A. Oura ▼ 70'
  8. S. Shahinyan ▼ 61'
  9. U. Iwu
  10. J. Ufuoma
  11. M. Manasyan ▼ 61'

Dự bị 9

  1. J. Desire ▲ 61'
  2. Xabi Auzmendi ▲ 61'
  3. R. Minasyan ▲ 70'
  4. A. Mkrtchyan
  5. D. Ghandilyan
  6. D. Paremuzyan
  7. G. Rodríguez
  8. J. Gamboa
  9. V. Shahatuni
FC Alashkert HLV: A. Adamyan
  1. O. Čančarević
  2. G. Daghbashyan
  3. R. Mitrevski
  4. T. Voskanyan
  5. N. Baranov
  6. Tiago Cametá ▼ 12'
  7. A. Grigoryan ▼ 81'
  8. Thiago Galvão
  9. Gustavo Marmentini ▼ 81'
  10. W. Gome
  11. A. Glišić ▼ 59'

Dự bị 10

  1. Bryan ▲ 12'
  2. P. Camara ▲ 59'
  3. N. Tankov ▲ 81'
  4. V. Hayrapetyan ▲ 81'
  5. A. Sargsyan
  6. D. Gatikoev
  7. E. Avagyan
  8. E. Manucharyan
  9. H. Avagyan
  10. H. Ishkhanyan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

27Trận đấu32
35Ghi được60
33Thủng lưới37
1.3Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu