FC Alashkert
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lori

FC Alashkert vs Lori

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 0-1 Lori tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 5, hòa 1, Lori thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Nairi, Yerevan
Trọng tài
E. Sahakyan
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LLLLL Lori
  1. 39' N. Tankov A. Avagimyan
  2. HT0-0
  3. 55' 0-1 J. Desire11m
  4. 58' Pedro Morillo A. Avagyan
  5. 59' A. Oura D. Enoch
  6. 59' R. Zaerko M. Diakite
  7. 65' Gustavo Marmentini A. Grigoryan
  8. 74' G. Kadimyan A. Glišić
  9. FT0-1

Đội hình

FC Alashkert HLV: A. Adamyan
  1. O. Čančarević
  2. G. Daghbashyan
  3. T. Voskanyan
  4. N. Baranov
  5. Tiago Cametá
  6. A. Grigoryan ▼ 65'
  7. Thiago Galvão
  8. V. Hayrapetyan
  9. A. Avagimyan ▼ 39'
  10. M. Manasyan
  11. A. Glišić ▼ 74'

Dự bị 12

  1. N. Tankov ▲ 39'
  2. Gustavo Marmentini ▲ 65'
  3. G. Kadimyan ▲ 74'
  4. A. Yedigaryan
  5. D. Ghandilyan
  6. E. Avagyan
  7. G. Poghosyan
  8. G. Poghosyan
  9. H. Avagyan
  10. H. Ishkhanyan
  11. K. Aloyan
  12. S. Shahinyan
Lori HLV: David Campaña
  1. V. Shahatuni
  2. A. Avagyan ▼ 58'
  3. A. Mkrtchyan
  4. D. Alexis
  5. A. Yeoulé
  6. M. Diakite ▼ 59'
  7. L. Matcharashvili
  8. D. Enoch ▼ 59'
  9. J. Ufuoma
  10. J. Desire
  11. Xabi Auzmendi

Dự bị 11

  1. Pedro Morillo ▲ 58'
  2. A. Oura ▲ 59'
  3. R. Zaerko ▲ 59'
  4. A. Khachaturov
  5. Álex Puertas
  6. Bruno Santos
  7. D. Paremuzyan
  8. Danny El-Hage
  9. G. Aghekyan
  10. N. Ikechukwu
  11. R. Minasyan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

32Trận đấu27
60Ghi được35
37Thủng lưới33
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu