FC Noah
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Lori

FC Noah vs Lori

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 2-1 Lori tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 5, hòa 1, Lori thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Nairi, Yerevan
Trọng tài
S. Aghayan
Phong độ
WWWWW FC Noah
LLLLL Lori
  1. 25' D. Lavrishchev V. Azarov
  2. 34' D. Spătaru 1-0
  3. 38' R. Krušnauskas 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Diogo Coelho A. Avagyan
  6. 46' J. Bravo Xabi Auzmendi
  7. 62' A. Maziero M. Manasyan
  8. 64' K. Bor R. Krušnauskas
  9. 70' Y. Gareginyan E. Emsis
  10. 72' A. Oura Christian Jiménez
  11. 85' S. Shahinyan D. Alexis
  12. 88' 2-1 J. Desire
  13. FT2-1

Đội hình

FC Noah HLV: V. Boreţ
  1. V. Vimercati
  2. V. Kryuchkov
  3. M. Kovalenko
  4. S. Kagermazov
  5. A. Tataev
  6. V. Azarov ▼ 25'
  7. E. Emsis ▼ 70'
  8. Helistano Manga
  9. D. Spătaru
  10. M. Mayrovich
  11. R. Krušnauskas ▼ 64'

Dự bị 12

  1. D. Lavrishchev ▲ 25'
  2. K. Bor ▲ 64'
  3. Y. Gareginyan ▲ 70'
  4. A. Delinian
  5. A. Mkrtchyan
  6. A. Yeganyan
  7. E. Grigoryan
  8. H. Nazaryan
  9. M. Shvagirev
  10. S. Dmitriev
  11. V. Avetisyan
  12. V. Movsisyan
Lori HLV: A. Sanamyan
  1. V. Shahatuni
  2. A. Avagyan ▼ 46'
  3. G. Rodríguez
  4. D. Alexis ▼ 85'
  5. A. Yeoulé
  6. Christian Jiménez ▼ 72'
  7. U. Iwu
  8. J. Ufuoma
  9. M. Manasyan ▼ 62'
  10. J. Desire
  11. Xabi Auzmendi ▼ 46'

Dự bị 10

  1. Diogo Coelho ▲ 46'
  2. J. Bravo ▲ 46'
  3. A. Maziero ▲ 62'
  4. A. Oura ▲ 72'
  5. S. Shahinyan ▲ 85'
  6. A. Mkrtchyan
  7. D. Ghandilyan
  8. D. Paremuzyan
  9. Meira
  10. R. Minasyan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

28Trận đấu27
37Ghi được35
27Thủng lưới33
1.32Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu