Lori
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Noah

Lori vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Lori 2-2 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 30 tháng 5, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lori thắng 4, hòa 1, FC Noah thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Vanadzor Football Academy, Vanadzor
Trọng tài
Z. Hovhannisyan
Phong độ
LLLLL Lori
LWWWW FC Noah
  1. 18' Diogo Coelho 1-0
  2. 37' 1-1 D. Spătaru
  3. HT1-1
  4. 60' A. Maziero 2-1
  5. 61' A. Avagyan Xabi Auzmendi
  6. 70' 2-2 V. Azarov
  7. 71' Christian Jiménez A. Mkrtchyan
  8. 71' J. Bravo J. Desire
  9. 78' S. Dmitriev S. Kagermazov
  10. 80' D. Lavrishchev D. Spătaru
  11. 87' B. Hovhannisyan E. Emsis
  12. 87' K. Bor M. Mayrovich
  13. 88' R. Minasyan A. Maziero
  14. FT2-2

Đội hình

Lori HLV: David Campaña
  1. V. Shahatuni
  2. G. Rodríguez
  3. Diogo Coelho
  4. A. Mkrtchyan ▼ 71'
  5. D. Alexis
  6. A. Yeoulé
  7. S. Shahinyan
  8. J. Ufuoma
  9. J. Desire ▼ 71'
  10. Xabi Auzmendi ▼ 61'
  11. A. Maziero ▼ 88'

Dự bị 8

  1. A. Avagyan ▲ 61'
  2. Christian Jiménez ▲ 71'
  3. J. Bravo ▲ 71'
  4. R. Minasyan ▲ 88'
  5. D. Paremuzyan
  6. J. Gamboa
  7. M. Manasyan
  8. Meira
FC Noah HLV: V. Boreţ
  1. V. Vimercati
  2. V. Kryuchkov
  3. M. Kovalenko
  4. S. Kagermazov ▼ 78'
  5. A. Tataev
  6. P. Deobald
  7. V. Azarov
  8. E. Emsis ▼ 87'
  9. Helistano Manga
  10. D. Spătaru ▼ 80'
  11. M. Mayrovich ▼ 87'

Dự bị 12

  1. S. Dmitriev ▲ 78'
  2. D. Lavrishchev ▲ 80'
  3. B. Hovhannisyan ▲ 87'
  4. K. Bor ▲ 87'
  5. A. Delinian
  6. A. Mkrtchyan
  7. E. Grigoryan
  8. H. Nazaryan
  9. M. Shvagirev
  10. V. Avetisyan
  11. V. Movsisyan
  12. Y. Gareginyan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

27Trận đấu28
35Ghi được37
33Thủng lưới27
1.3Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu