FC Noah
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Lori

FC Noah vs Lori

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 3-1 Lori tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 10 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 5, hòa 1, Lori thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Nairi, Yerevan
Trọng tài
H. Nalbandyan
Phong độ
LWWWW FC Noah
LLLLL Lori
  1. 26' L. Matcharashvili J. Bravo
  2. 45'+3 M. Kovalenko 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Minasyan M. Diakite
  5. 56' M. Mayrovich 2-0
  6. 60' V. Azarov11m 3-0
  7. 63' 3-1 R. Zaerko
  8. 67' S. Mikhaylov B. Hovhannisyan
  9. 67' G. Aghekyan L. Matcharashvili
  10. 86' D. Manoyan Y. Gareginyan
  11. 89' D. Lavrishchev P. Deobald
  12. FT3-1

Đội hình

FC Noah HLV: V. Boreţ
  1. V. Vimercati
  2. V. Movsisyan
  3. M. Kovalenko
  4. S. Kagermazov
  5. A. Tataev
  6. P. Deobald ▼ 89'
  7. B. Hovhannisyan ▼ 67'
  8. V. Azarov
  9. Y. Gareginyan ▼ 86'
  10. K. Bor
  11. M. Mayrovich

Dự bị 11

  1. S. Mikhaylov ▲ 67'
  2. D. Manoyan ▲ 86'
  3. D. Lavrishchev ▲ 89'
  4. A. Meliksetyan
  5. A. Stepanyan
  6. A. Turik
  7. E. Grigoryan
  8. E. Movsesyan
  9. M. Shvagirev
  10. S. Dmitriev
  11. V. Avetisyan
Lori HLV: David Campaña
  1. V. Shahatuni
  2. A. Avagyan
  3. J. Bravo ▼ 26'
  4. Luiz Matheus
  5. A. Mkrtchyan
  6. D. Alexis
  7. A. Yeoulé
  8. R. Zaerko
  9. M. Diakite ▼ 46'
  10. J. Desire
  11. Xabi Auzmendi

Dự bị 12

  1. L. Matcharashvili ▲ 26'
  2. R. Minasyan ▲ 46'
  3. G. Aghekyan ▲ 67'
  4. A. Khachaturov
  5. A. Oura
  6. Álex Puertas
  7. Bruno Santos
  8. D. Enoch
  9. D. Paremuzyan
  10. Danny El-Hage
  11. N. Ikechukwu
  12. Pedro Morillo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

28Trận đấu27
37Ghi được35
27Thủng lưới33
1.32Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu