Lori
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Noah

Lori vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Lori 1-0 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lori thắng 4, hòa 1, FC Noah thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 4
Sân vận động
Vanadzor Football Academy, Vanadzor
Trọng tài
S. Baliyan
Phong độ
LLLLL Lori
WWWWW FC Noah
  1. 10' G. Aghekyan 1-0
  2. 39' V. Movsisyan S. Kagermazov
  3. HT1-0
  4. 46' Pedro Morillo A. Avagyan
  5. 57' A. Turik D. Manoyan
  6. 62' N. Ikechukwu G. Aghekyan
  7. 62' A. Mkrtchyan L. Matcharashvili
  8. 72' S. Mikhaylov Y. Gareginyan
  9. FT1-0

Đội hình

Lori HLV: David Campaña
  1. V. Shahatuni
  2. A. Avagyan ▼ 46'
  3. J. Bravo
  4. Luiz Matheus
  5. Christian Jiménez
  6. R. Zaerko
  7. G. Aghekyan ▼ 62'
  8. L. Matcharashvili ▼ 62'
  9. I. Aliyu
  10. J. Ufuoma
  11. Xabi Auzmendi

Dự bị 10

  1. Pedro Morillo ▲ 46'
  2. A. Mkrtchyan ▲ 62'
  3. N. Ikechukwu ▲ 62'
  4. Aram Kocharyan
  5. Álex Puertas
  6. Bruno Santos
  7. D. Paremuzyan
  8. Danny El-Hage
  9. R. Minasyan
  10. William Gustavo
FC Noah HLV: V. Boreţ
  1. V. Vimercati
  2. V. Kryuchkov
  3. V. Zaprudskikh
  4. S. Kagermazov ▼ 39'
  5. A. Tataev
  6. D. Manoyan ▼ 57'
  7. B. Hovhannisyan
  8. Y. Gareginyan ▼ 72'
  9. D. Lavrishchev
  10. V. Avetisyan
  11. M. Mayrovich

Dự bị 10

  1. V. Movsisyan ▲ 39'
  2. A. Turik ▲ 57'
  3. S. Mikhaylov ▲ 72'
  4. A. Meliksetyan
  5. A. Stepanyan
  6. E. Grigoryan
  7. E. Meliksetyan
  8. E. Movsesyan
  9. H. Nazaryan
  10. K. Harutyunyan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
18 33 - 15 +18 36
3
FC Alashkert
18 33 - 20 +13 31
5
FC Noah
18 25 - 19 +6 30
5
Lori
27 35 - 33 +2 40
6
Ararat
27 31 - 36 -5 33
6
Shirak
18 25 - 18 +7 28
8
FC Urartu
18 22 - 24 -2 23
8
Pyunik Yerevan
22 39 - 42 -3 26
9
Gandzasar
18 20 - 25 -5 18
10
Yerevan
18 11 - 62 -51 0
Premier League (Championship Group) Premier League (Relegation Group)

So sánh

27Trận đấu28
35Ghi được37
33Thủng lưới27
1.3Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu