Platense
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Barracas Central

Platense vs Barracas Central

Tỷ số chung cuộc: Platense 1-0 Barracas Central tại Primera Nacional, 29 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platense thắng 3, hòa 3, Barracas Central thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Nacional · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
Y. Falcón
Phong độ
WDLDL Platense
LLLDD Barracas Central
  1. 13' G. Suso 1-0
  2. 41' P. Perez
  3. HT1-0
  4. 53' F. Baldassarra
  5. 64' M. Tissera J. Rossi
  6. 66' M. Matos C. Salom
  7. 66' J. Velázquez C. Rodríguez
  8. 66' I. Tapia M. Pinto
  9. 76' G. Bojanich
  10. 83' A. Ramírez F. Baldassarra
  11. 88' L. Giménez P. Pérez
  12. FT1-0

Đội hình

Platense HLV: F. Ruiz
  1. J. De Olivera
  2. N. Morgantini
  3. G. Suso
  4. J. Infante
  5. M. Capasso
  6. E. Borrego
  7. H. Lamberti
  8. F. Baldassarra ▼ 83'
  9. P. Pérez ▼ 88'
  10. J. Rossi ▼ 64'
  11. J. Susvielles

Dự bị 7

  1. M. Tissera ▲ 64'
  2. A. Ramírez ▲ 83'
  3. L. Giménez ▲ 88'
  4. L. Recalde
  5. F. Curuchet
  6. A. Desábato
  7. N. Iribarren
Barracas Central HLV: C. Aldirico
  1. E. Gómez
  2. C. Rodríguez ▼ 66'
  3. G. Bojanich
  4. M. Pinto ▼ 66'
  5. M. Rodríguez
  6. L. Bontempo
  7. E. Ortiz
  8. R. López
  9. L. Colitto
  10. C. Salom ▼ 66'
  11. C. Valenzuela

Dự bị 7

  1. J. Velázquez ▲ 66'
  2. M. Matos ▲ 66'
  3. I. Tapia ▲ 66'
  4. M. Monllor
  5. F. Niell
  6. F. González
  7. M. Tapia

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlanta
20 33 - 20 +13 38
2
Estudiantes de Rio Cuarto
21 29 - 19 +10 37
3
CA Estudiantes
21 31 - 25 +6 36
4
Temperley
21 22 - 19 +3 32
5
Deportivo Moron
21 19 - 18 +1 32
6
Ferro Carril Oeste
21 20 - 20 0 31
7
Platense
21 22 - 25 -3 30
8
Agropecuario
21 23 - 19 +4 29
9
San Martin S.J.
21 19 - 22 -3 28
10
Belgrano Cordoba
21 26 - 25 +1 27
11
Alvarado
21 27 - 28 -1 26
12
Guillermo Brown
21 18 - 21 -3 25
13
Independ. Rivadavia
20 26 - 28 -2 23
14
Barracas Central
21 19 - 26 -7 21
15
Atletico Mitre
21 11 - 19 -8 17
16
Nueva Chicago
21 16 - 27 -11 16
Play-off Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
22Ghi được20
26Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu