Barracas Central
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Platense

Barracas Central vs Platense

Tỷ số chung cuộc: Barracas Central 1-0 Platense tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barracas Central thắng 4, hòa 3, Platense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Claudio Fabián Tapia, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Phong độ
LLLDD Barracas Central
WDLDL Platense
  1. 16' N. Capraro · I. Tapia 1-0
  2. 19' Alan Cantero
  3. 37' Carlos Arce
  4. 43' Gastón Suso
  5. HT1-0
  6. 58' Sasha Marcich
  7. 61' M. Jacquet F. Baldassarra
  8. 61' R. Martínez V. Taborda
  9. 61' M. Quiroga I. Schor
  10. 67' R. Centurión A. Cantero
  11. 67' A. Sabella N. Castro
  12. 76' J. Díaz L. Colitto
  13. 81' M. Zalazar N. Morgantini
  14. 82' M. Puig M. Rodríguez
  15. 82' M. Brondo A. Domínguez
  16. FT1-0

Đội hình

Barracas Central Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. De Paoli
  1. 1A. Desábato 7.6
  2. 33F. Mater 7.5
  3. 16Francisco Álvarez 7.3
  4. 2N. Capraro 8.2
  5. 21B. Calderara 7.3
  6. 26M. Rodríguez ▼ 82' 6.7
  7. 19Carlos Arce 6.5
  8. 10I. Tapia 7.9
  9. 7L. Colitto ▼ 76' 6.7
  10. 11A. Cantero ▼ 67' 6.3
  11. 9A. Domínguez ▼ 82' 6.5

Dự bị 12

  1. 23R. Centurión ▲ 67' 6.3
  2. 14J. Díaz ▲ 76' 6.6
  3. 79M. Puig ▲ 82' 6.3
  4. 40M. Brondo ▲ 82' 6.7
  5. 4M. Peinipil
  6. 6R. Insúa
  7. 5R. Herrera
  8. 17F. Frías
  9. 18A. Dattola
  10. 28M. Benítez
  11. 36A. Juárez
  12. 22G. Villar
Platense Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Palermo
  1. 12R. Macagno 6.2
  2. 4N. Morgantini ▼ 81' 6.7
  3. 13I. Vázquez 7.2
  4. 6G. Suso 6.9
  5. 18S. Marcich 6.9
  6. 32F. Baldassarra ▼ 61' 6.3
  7. 8F. Díaz 7.3
  8. 11N. Castro ▼ 67' 6.7
  9. 10V. Taborda ▼ 61' 6.7
  10. 20N. Servetto 6.2
  11. 7I. Schor ▼ 61' 6.3

Dự bị 12

  1. 27M. Jacquet ▲ 61' 6.3
  2. 77R. Martínez ▲ 61' 6.7
  3. 9M. Quiroga ▲ 61' 6.3
  4. 5A. Sabella ▲ 67' 6.3
  5. 43M. Zalazar ▲ 81' 6.3
  6. 17I. Arce
  7. 33J. Cacciabue
  8. 22G. Asís
  9. 40G. Valdivia
  10. 3J. Infante
  11. 28A. Alonso
  12. 31M. Pellegrino

Thống kê

023
420
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm9
1Trúng đích3
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị3
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
197Chuyền bóng281
91Chuyền chính xác190
46%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

44Trận đấu46
38Ghi được43
55Thủng lưới48
0.86Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu