Barracas Central vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Barracas Central 1-2 Platense tại Liga Profesional Argentina, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barracas Central thắng 4, hòa 3, Platense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- LLLDD Barracas Central
- WDLDL Platense
- 17' Mateo Mendia
- 17' ▲ N. Capraro ▼ F. Tobio
- 19' Norberto Briasco
- 23' I. Tapia11m 1-0
- 31' Norberto Briasco
- 33' Nicolás Demartini
- 40' Kevin Jappert
- HT1-0
- 46' ▲ G. Maroni ▼ N. Briasco
- 56' Iván Tapia
- 59' 1-1 K. Retamar · F. Zapiola
- 69' ▲ L. Gimenez ▼ L. Heredia
- 76' ▲ M. Barrios ▼ F. Bussio
- 76' ▲ B. Merlini ▼ F. Zapiola
- 79' ▲ E. Pereyra ▼ I. Tapia
- 79' ▲ R. Bogarin ▼ T. Porra
- 85' ▲ J. Candia ▼ F. Bruera
- 86' ▲ N. Lopez ▼ K. Retamar
- 90' 1-2 L. Gimenez · B. Merlini
- FT1-2
Đội hình
- 30M. Mino 7.3
- 13R. Barrios 6.2
- 14K. Jappert 6.7
- 32F. Tobio ▼ 17' 6.6
- 31N. Demartini 7.7
- 6R. Insua 6.5
- 8T. Porra ▼ 79' 6.6
- 35E. Rolon 7.3
- 10I. Tapia ⚽ ▼ 79' 7.7
- 77F. Bruera ▼ 85' 6.2
- 11N. Briasco ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 1J. Espinola
- 37G. Campi
- 4D. Martinez
- 2N. Capraro ▲ 17' 6.3
- 17E. Pereyra ▲ 79' 6.2
- 33G. Maroni ▲ 46' 6.9
- 79M. Puig
- 28R. Bogarin ▲ 79' 6.2
- 24E. Taborda
- 20J. Candia ▲ 85' 6.3
- 34N. Orsini
- 16I. A. Guaraz
- 22N. Sumavil 7.9
- 25J. Saborido 6.2
- 34M. Mendia 6.0
- 31Victor Cuesta 7.6
- 3T. Silva 6.2
- 17F. Bussio ▼ 76' 7.2
- 5I. Gomez 6.6
- 43K. Retamar ⚽ ▼ 86' 7.2
- 10F. Zapiola ⇢ ▼ 76' 6.9
- 33J. Gauto 7.2
- 23L. Heredia ▼ 69' 6.5
Dự bị 12
- 1B. Bustos
- 13I. Vazquez
- 4A. Lagos
- 32S. Quiros
- 16G. Togni
- 24M. Barrios ▲ 76' 6.6
- 26P. Ferreira
- 7G. Mainero
- 18B. Merlini ▲ 76' 7.5
- 11N. Lopez ▲ 86' 6.3
- 20L. Gimenez ⚽ ▲ 69' 6.6
- 29F. Minerva
Thống kê
04⚑4
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm19
6Trúng đích7
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị3
18Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
5Cứu thua5
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
324Chuyền bóng397
236Chuyền chính xác313
73%Chính xác chuyền79%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 5 | 16 | 17 - 13 | +4 | 26 | |
| 6 | 8 | 7 - 6 | +1 | 13 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 8 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 9 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 9 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 8 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 3 - 5 | -2 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 8 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 12 | 16 | 10 - 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 8 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 8 | 8 - 12 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 4 - 8 | -4 | 7 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 15 | 8 | 8 - 13 | -5 | 5 |
So sánh
9Trận đấu12
5Ghi được10
8Thủng lưới16
0.56Bàn thắng mỗi trận0.83
5Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai7