Platense vs Barracas Central
Tỷ số chung cuộc: Platense 0-0 Barracas Central tại Liga Profesional Argentina, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platense thắng 3, hòa 3, Barracas Central thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- S. Trucco
- Phong độ
- WDLDL Platense
- LLLDD Barracas Central
- 43' Carlos Arce
- HT0-0
- 52' Fernando Valenzuela
- 59' Gastón Suso
- 66' ▲ P. Mouche ▼ F. Valenzuela
- 67' Federico Gino
- 69' ▲ H. Tijanovich ▼ I. Schor
- 69' ▲ J. Benítez ▼ R. Contreras
- 70' ▲ J. Esquivel ▼ V. Taborda
- 75' ▲ S. Rincón ▼ N. Bandiera
- 75' ▲ B. Sepúlveda ▼ F. Mater
- 84' ▲ B. Salvareschi ▼ G. Paz
- 85' ▲ D. Glaby ▼ C. Colmán
- FT0-0
Đội hình
- 22M. Ledesma 7.2
- 2R. González 7.7
- 4N. Morgantini 7.2
- 6G. Suso 7.2
- 3J. Infante 7.2
- 18F. Gino 6.9
- 5C. Villalba 7.3
- 26I. Schor ▼ 69' 6.9
- 10M. Zárate 6.7
- 27R. Contreras ▼ 69' 6.9
- 11V. Taborda ▼ 70' 7.7
Dự bị 12
- 7H. Tijanovich ▲ 69' 6.7
- 92J. Benítez ▲ 69' 6.6
- 30J. Esquivel ▲ 70' 7.0
- 23A. Sabella
- 1A. Sánchez
- 33N. Delgadillo
- 8M. Bogado
- 16H. Ruiz Díaz
- 24J. Pignani
- 32F. Baldassarra
- 20F. Camargo
- 79A. Costa
- 1M. Gagliardo 8.0
- 22N. Ferreyra 7.2
- 3G. Paz ▼ 84' 7.3
- 2B. Blasi 6.9
- 21B. Calderara 6.7
- 19Carlos Arce 7.3
- 10I. Tapia 6.3
- 33F. Mater ▼ 75' 7.2
- 35C. Colmán ▼ 85' 6.2
- 11N. Bandiera ▼ 75' 6.2
- 7F. Valenzuela ▼ 66' 6.2
Dự bị 12
- 17P. Mouche ▲ 66' 6.3
- 12S. Rincón ▲ 75' 6.2
- 29B. Sepúlveda ▲ 75' 6.7
- 16B. Salvareschi ▲ 84' 6.2
- 5D. Glaby ▲ 85' 6.7
- 26M. Rodríguez
- 18J. Blanco
- 27F. Florentin
- 14J. Díaz
- 23R. Saracho
- 8J. Vázquez
- 6T. Gutiérrez
Thống kê
02⚑6
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm5
5Trúng đích2
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
398Chuyền bóng337
287Chuyền chính xác224
72%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
42Trận đấu43
36Ghi được52
49Thủng lưới65
0.86Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai25