Comunicaciones vs Villa San Carlos
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 2-0 Villa San Carlos tại Primera B Metropolitana, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 6, hòa 1, Villa San Carlos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 21
- Phong độ
- WLWWD Comunicaciones
- WWLDD Villa San Carlos
- 31' A. Lugones
- 43' A. Lloyaiy
- HT0-0
- 49' F. Di Lena
- 57' ▲ M. Garraza ▼ F. Cairo
- 67' ▲ S. Diaz ▼ N. Benavidez
- 67' ▲ A. Ponton ▼ J. Silva
- 67' ▲ J. Villagra ▼ M. Samaniego
- 68' ▲ A. Valenzuela ▼ I. Cabrera
- 68' ▲ G. Gonzalez ▼ M. Tunessi
- 74' ▲ L. Ferro ▼
- 75' ▲ S. Gallo ▼ F. Di Lena
- 75' ▲ S. Carruega ▼ S. Sosa
- 75' ▲ J. Barroso ▼ D. Maguicha
- 77' J. Barroso
- 78' J. Barroso 1-0
- 79' J. Ibanez
- 82' S. Carruega 2-0
- 90'+7 E. Zagert
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Otarola
- 4I. Cabrera ▼ 68'
- 2N. Ruiz
- 6F. Fabello
- 3F. Di Lena ▼ 75'
- 8G. Jaque
- 5C. Puigdellivol
- 10J. Ibanez
- 7M. Tunessi ▼ 68'
- 9S. Sosa ▼ 75'
- 11D. Maguicha ▼ 75'
Dự bị 9
- 12N. Yzaurralde
- 13R. Compagnucci
- 14A. Valenzuela ▲ 68'
- 15S. Gallo ▲ 75'
- 16G. Villafane
- 17S. Carruega ▲ 75'
- 18G. Gonzalez ▲ 68'
- 19I. Diaz
- 20J. Barroso ▲ 75'
- 1T. Akimenco
- 4A. Lloyaiy
- 2L. Machin
- 6F. Ojeda
- 3N. Benavidez ▼ 67'
- 8A. Acosta
- 5J. Silva ▼ 67'
- 10F. Cairo ▼ 57'
- 11M. Samaniego ▼ 67'
- 7A. Lugones
- 9E. Zagert
Dự bị 9
- 12P. Bangardino
- 13M. Garraza ▲ 57'
- 14S. Diaz ▲ 67'
- 15A. Ponton ▲ 67'
- 16F. Guallama
- 17R. Alvarez
- 18L. Ferro ▲ 74'
- 19J. Villagra ▲ 67'
- 20J. Ramirez
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
39Ghi được47
41Thủng lưới50
0.98Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai23