Villa San Carlos vs Comunicaciones
Tỷ số chung cuộc: Villa San Carlos 0-2 Comunicaciones tại Primera B Metropolitana, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villa San Carlos thắng 3, hòa 1, Comunicaciones thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Apertura · Vòng 21
- Phong độ
- WWLDD Villa San Carlos
- WLWWD Comunicaciones
- 11' 0-1 S. Sosa
- 42' F. Mattia
- HT0-1
- 46' ▲ J. Cacace ▼ M. Garraza
- 46' ▲ M. Tunessi ▼ M. Brambillo
- 55' ▲ R. Alvarez ▼ F. Zabala
- 58' C. Puigdellivol
- 64' S. Sosa
- 64' ▲ J. Ibanez ▼ S. Sosa
- 69' F. Otarola
- 72' ▲ T. Perez ▼ F. Cairo
- 73' ▲ L. Guzman ▼ M. Samaniego
- 77' ▲ A. Arrighi ▼ D. Maguicha
- 79' 0-2 C. Puigdellivol
- 82' N. Arrechea
- 86' ▲ T. Friesel ▼ T. Rozic
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Akimenco
- 4A. Lloyaiy
- 2M. Garraza ▼ 46'
- 6F. Ojeda
- 3N. Benavidez
- 8L. Ferro
- 5J. Silva
- 10F. Cairo ▼ 72'
- 7F. Zabala ▼ 55'
- 9E. Zagert
- 11M. Samaniego ▼ 73'
Dự bị 9
- 12P. Bangardino
- 13B. Acosta
- 14S. Buscaglia
- 15J. Cacace ▲ 46'
- 16G. Montes
- 17R. Alvarez ▲ 55'
- 19F. Guallama
- 20L. Guzman ▲ 73'
- 18T. Perez ▲ 72'
- 2F. Mattia
- 1F. Otarola
- 4F. Lopez
- 6N. Arrechea
- 5F. Fabello
- 3R. Compagnucci
- 7M. Brambillo ▼ 46'
- 9S. Sosa ▼ 64'
- 8C. Puigdellivol
- 11D. Maguicha ▼ 77'
- 10T. Rozic ▼ 86'
Dự bị 9
- 12N. Yzaurralde
- 17J. Ibanez ▲ 64'
- 13N. Ruiz
- 14T. Friesel ▲ 86'
- 15A. Valenzuela
- 16A. Arrighi ▲ 77'
- 18V. Pesse
- 19M. Tunessi ▲ 46'
- 20J. Barroso
Thống kê
00
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
47Ghi được39
50Thủng lưới41
1.12Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai22