Comunicaciones vs Villa San Carlos
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 5-2 Villa San Carlos tại Primera B Metropolitana, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 6, hòa 1, Villa San Carlos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Alfredo Ramos, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- WLWWD Comunicaciones
- WWLDD Villa San Carlos
- 16' C. Treppo 1-0
- 25' I. Costantino 2-0
- 30' ▲ A. Alegre ▼ S. Buscaglia
- 36' D. Molina Fariña 3-0
- 44' C. Treppo 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ I. Oroná ▼ Á. Acosta
- 46' ▲ F. Cairo ▼ M. Sproat
- 51' L. Licht
- 55' 4-1 M. Linás
- 71' T. Asprea 5-1
- 72' ▲ N. Figueredo ▼ M. Badell
- 72' ▲ O. Padovani ▼ A. Paiva
- 75' ▲ I. Cabrera ▼ F. Pérez
- 75' ▲ F. Giménez ▼ C. Treppo
- 76' ▲ M. Vaca ▼ A. Coronel
- 81' ▲ J. García ▼ M. Miraglia
- 81' ▲ A. Vázquez ▼ T. Asprea
- 88' 5-2 M. Linás11m
- FT5-2
Đội hình
- J. Kadijevic
- A. Coronel ▼ 76'
- R. Ríos
- D. Molina Fariña
- Á. Luna
- T. Asprea ▼ 81'
- M. Miraglia ▼ 81'
- D. Zalazar
- F. Pérez ▼ 75'
- C. Treppo ▼ 75'
- I. Costantino
Dự bị 5
- I. Cabrera ▲ 75'
- F. Giménez ▲ 75'
- M. Vaca ▲ 76'
- J. García ▲ 81'
- A. Vázquez ▲ 81'
- J. Cautela
- L. Licht
- L. Machín
- J. Cosi
- M. Valenti
- S. Buscaglia ▼ 30'
- M. Badell ▼ 72'
- M. Sproat ▼ 46'
- Á. Acosta ▼ 46'
- M. Linás
- A. Paiva ▼ 72'
Dự bị 5
- A. Alegre ▲ 30'
- I. Oroná ▲ 46'
- F. Cairo ▲ 46'
- N. Figueredo ▲ 72'
- O. Padovani ▲ 72'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 24 - 14 | +10 | 30 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 8 | 16 | 15 - 14 | +1 | 21 | |
| 9 | 16 | 12 - 13 | -1 | 20 | |
| 9 | 16 | 18 - 16 | +2 | 21 | |
| 10 | 16 | 11 - 14 | -3 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 13 | 0 | 21 | |
| 12 | 16 | 12 - 18 | -6 | 19 | |
| 12 | 16 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 13 | 16 | 16 - 18 | -2 | 17 | |
| 14 | 16 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 15 | 16 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 17 | -4 | 14 | |
| 16 | 16 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 16 | 8 - 15 | -7 | 13 | |
| 17 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 17 | 16 | 5 - 19 | -14 | 12 |
So sánh
35Trận đấu32
34Ghi được38
37Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai14