Comunicaciones vs UAI Urquiza
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 0-3 UAI Urquiza tại Primera B Metropolitana, 4 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 4, hòa 3, UAI Urquiza thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B Metropolitana · Clausura · Vòng 19
- Phong độ
- WLWWD Comunicaciones
- DLLWL UAI Urquiza
- 3' 0-1 C. Ordonez
- 28' ▲ M. Brito ▼ P. Caceres
- 31' F. Fabello
- 38' M. Brito
- 40' 0-2 L. Arcuri
- HT0-2
- 46' ▲ G. Gonzalez ▼ T. Friesel
- 46' ▲ T. Rozic ▼ D. Maguicha
- 63' ▲ G. Villafane ▼ I. Diaz
- 64' ▲ N. Rios ▼ L. Arcuri
- 69' S. Carruega
- 70' ▲ L. Britez ▼ F. Di Lena
- 70' ▲ C. Puigdellivol ▼ S. Carruega
- 74' 0-3 N. Rios
- 86' ▲ J. Ferrara ▼ J. Ingratti
- 86' ▲ A. Vazquez ▼ S. Sciacqua
- FT0-3
Đội hình
- 1F. Otarola
- 4G. Jaque
- 2F. Fabello
- 6R. Compagnucci
- 3F. Di Lena ▼ 70'
- 11D. Maguicha ▼ 46'
- 5T. Friesel ▼ 46'
- 8S. Carruega ▼ 70'
- 10J. Ibanez
- 7M. Tunessi
- 9I. Diaz ▼ 63'
Dự bị 9
- 12N. Yzaurralde
- 13N. Ruiz
- 14I. Cabrera
- 15L. Britez ▲ 70'
- 16C. Puigdellivol ▲ 70'
- 17S. Gallo
- 18G. Villafane ▲ 63'
- 19G. Gonzalez ▲ 46'
- 20T. Rozic ▲ 46'
- 1I. Viain
- 7F. Galli
- 2V. Rodriguez
- 4C. Ordonez
- 6F. Postel
- 3M. Alaniz
- 11J. Ingratti ▼ 86'
- 5P. Madero
- 8L. Arcuri ▼ 64'
- 10S. Sciacqua ▼ 86'
- 9P. Caceres ▼ 28'
Dự bị 8
- 12A. Bottini
- 13A. Caceres
- 14J. Ferrara ▲ 86'
- 16N. Rios ▲ 64'
- 17A. Vazquez ▲ 86'
- 18G. M. Ismael Aguirre
- 19R. Scarcella
- 20M. Brito ▲ 28'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 51 - 15 | +36 | 78 | |
| 2 | 20 | 22 - 11 | +11 | 37 | |
| 10 | 20 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 13 | 20 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 26 | -5 | 26 | |
| 14 | 40 | 39 - 41 | -2 | 52 | |
| 15 | 20 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 15 | 20 | 19 - 25 | -6 | 24 | |
| 16 | 20 | 25 - 29 | -4 | 24 | |
| 16 | 40 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 16 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 27 | -7 | 23 | |
| 18 | 20 | 12 - 18 | -6 | 22 | |
| 19 | 20 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 19 | 20 | 15 - 16 | -1 | 21 | |
| 19 | 40 | 28 - 41 | -13 | 45 | |
| 20 | 20 | 11 - 23 | -12 | 15 | |
| 20 | 40 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 21 | 20 | 8 - 29 | -21 | 10 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
39Ghi được28
41Thủng lưới41
0.98Bàn thắng mỗi trận0.7
16Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai19